Văn hoá tiệc sau giờ làm và áp lực xã hội
Sau bài này, bạn sẽ có thể thảo luận về văn hoá 飲み会 và áp lực xã hội — sử dụng ~ずにはいられない、~と相まって、~を余儀なくさせる、~た末に、~にしてみれば、~なりに、~ないことには、~にしても để phân tích sự thay đổi thế hệ trong môi trường làm việc Nhật.
Tiến độ0/16 câu
A:Tối nay có tiệc sau giờ làm nhỉ? Nghe nói anh chàng mới từ Osaka cũng đến.
B:Ừ, nhưng thật lòng tôi không muốn đi. Mai còn phải nộp báo cáo.
A:Tôi hiểu, nhưng bạn biết trưởng phòng mà. Nếu vắng mặt không có lý do chính đáng thì ảnh hưởng đánh giá đấy.
B:Ở công ty mình, từ chối 飲み会 bị coi là không hợp tác nhóm. Nhưng đây có phải lối suy nghĩ lỗi thời không?
A:Thế hệ trẻ thì nghĩ vậy. Tuần trước, nhân viên mới tốt nghiệp về đúng 6 giờ vì bảo có lớp yoga.
B:Thật à? Trưởng phòng để yên à?
A:Ông ấy sốc nhưng không nói gì nhiều. Hình như thế hệ cô ấy coi trọng thời gian riêng hơn.
B:Tôi ghen tị thật. Hồi tôi mới vào, tôi không thể không đi tất cả các buổi. Văn hoá tiệc nhậu ở đây khủng khiếp.
A:Không chỉ công ty mình. Kết hợp với giờ làm dài của Nhật Bản, văn hoá này buộc người ta phải hy sinh đời sống riêng.
B:Đúng vậy nên mọi người mới nghỉ việc. Tháng trước, Tanaka đã nghỉ sau khi chịu đựng suốt 3 năm.
A:Tôi có nghe. Từ góc nhìn của người đã chịu đựng 3 năm, việc nghỉ cũng dễ hiểu.
B:Thật lòng mà nói, nếu cứ tiếp tục thế này, công ty mình sẽ không thể thu hút nhân tài trẻ.
A:Trưởng phòng theo cách của ông ấy thì nghĩ đang xây dựng tinh thần đồng đội. Nhưng thời thế đã khác.
B:Tôi đồng ý. Chúng ta cần cân bằng. Nếu không cân nhắc lại, cả văn hoá này có thể sụp đổ.
A:Tối nay ít nhất hãy cố về trước 9 giờ. Nếu không đặt ra ranh giới, chẳng có gì thay đổi.
B:Được, vậy làm vậy. Dù nhỏ thôi nhưng chúng ta phải bắt đầu từ đâu đó.
Đăng nhập để bắt đầu luyện tập
-Độ chính xác
0
PointsPhản hồi
Nhấn Gửi để nhận phản hồi từ AI. Hệ thống sẽ xem xét bản dịch của bạn và chỉ ra điểm mạnh cũng như các điểm cần cải thiện.
Đăng nhập để xem phản hồi từ AI