Kể về trận động đất đầu tiên
Sau bài này, bạn sẽ có thể kể lại một trải nghiệm thiên tai bất ngờ bằng tiếng Nhật — sử dụng thể quá khứ phức tạp, diễn đạt cảm xúc chân thực với ものの, ようにしている, いざという時, まるで~かのように, 身をもって.
Tiến độ0/12 câu
Tôi vừa đến Nhật được khoảng một tháng thì trải qua trận động đất đầu tiên. Lúc đó tôi đang ngồi trong phòng khách xem ti-vi một mình. Bỗng nhiên tôi cảm thấy bàn rung nhẹ, tôi nghĩ có lẽ xe tải đi ngang qua. Nhưng rung lắc mạnh dần lên, đèn trên trần nhà bắt đầu lung lay. Tôi định đứng dậy nhưng chân run quá nên không đứng vững được. Mặc dù đã từng luyện tập trong buổi huấn luyện phòng chống nhưng thực tế xảy ra tôi vẫn hoảng sợ. Tôi trốn dưới gầm bàn, vừa run sợ vừa nghĩ không biết bao lâu nữa mới dừng lại. Rung lắc kéo dài khoảng một phút nhưng với tôi dường như rất lâu. Khi động đất dừng lại, tôi mới nhận ra tay mình đang run lẩy bẩy. Tôi kiểm tra điện thoại và thấy tin nhắn từ bạn bè hỏi tôi có bị sao không. Mặc dù không có thiệt hại gì lớn nhưng đây là trải nghiệm quý giá giúp tôi cảm nhận sức mạnh của thiên nhiên qua chính mình. Từ hôm đó, tôi luôn chuẩn bị sẵn túi đồ khẩn cấp để ngay cả khi có chuyện gì cũng có thể ứng phó được.
Đăng nhập để bắt đầu luyện tập
-Độ chính xác
0
PointsPhản hồi
Nhấn Gửi để nhận phản hồi từ AI. Hệ thống sẽ xem xét bản dịch của bạn và chỉ ra điểm mạnh cũng như các điểm cần cải thiện.
Đăng nhập để xem phản hồi từ AI