Trải nghiệm omakase lần đầu

Sau bài này, bạn sẽ có thể mô tả chi tiết trải nghiệm ẩm thực cao cấp — sử dụng ~ことにする、~ながら、~から~にかけて、~という~、~わけだ để diễn tả cảm xúc và hiểu biết văn hoá.

Tiến độ0/11 câu
Nhân dịp sinh nhật 30 tuổi, tôi quyết định thử omakase — loại hình sushi mà đầu bếp chọn món thay vì khách gọi. Tôi đã đặt chỗ trước 2 tuần vì quán chỉ có 8 ghế và rất đắt khách. Khi vào quán, đầu bếp chào và hỏi tôi có dị ứng gì không rồi bắt đầu chuẩn bị ngay trước mặt. Món đầu tiên là sashimi bụng cá ngừ tan ngay trong miệng. Đầu bếp giải thích đây là cá ngừ vùng Oma, vừa được đánh bắt sáng nay. Tiếp theo là các món sushi từ cá trắng đến cá béo, mỗi món đều được nêm nến chút nước tương và wasabi vừa đủ. Giữa chừng, tôi được phục vụ súp miso với nghêu to, vị ngọt thanh lạ thường. Phần khiến tôi bất ngờ nhất là trứng cá chuồn — bên ngoài giòn, bên trong béo ngậy tan chảy. Suốt bữa ăn, tôi vừa thưởng thức vừa trò chuyện với đầu bếp về nguồn gốc từng loại cá. Dù giá đến 15000 yên, trải nghiệm này khiến tôi hiểu tại sao người Nhật coi sushi không chỉ là đồ ăn mà còn là nghệ thuật. Tôi chắc chắn sẽ nhớ mãi buổi tối này.
0/500

Đăng nhập để bắt đầu luyện tập

-Độ chính xác
0
Points

Phản hồi

Nhấn Gửi để nhận phản hồi từ AI. Hệ thống sẽ xem xét bản dịch của bạn và chỉ ra điểm mạnh cũng như các điểm cần cải thiện.

Đăng nhập để xem phản hồi từ AI