Một ngày làm việc tại văn phòng

Sau bài này, bạn sẽ có thể viết nhật ký công sở bằng tiếng Nhật — mô tả chuỗi hoạt động trong ngày, sử dụng ている間に, てくれる, ながら, そうです, なければなりません, た後で, と思います, ので và ほうがいい một cách tự nhiên.

Tiến độ0/14 câu
Hôm nay tôi đến công ty lúc 8 giờ 50 phút. Trong khi kiểm tra email, trưởng phòng đến chỗ tôi. Chúng tôi họp từ 10 giờ đến 11 giờ. Tôi ghi chép cẩn thận nội dung họp. Đồng nghiệp giúp tôi kiểm tra tài liệu tiếng Nhật. Tôi rất biết ơn. Trưa tôi ăn mì udon và trò chuyện với anh Tanaka. Anh ấy nói công ty sẽ tổ chức tiệc vào tháng sau. Buổi chiều tôi chuẩn bị tài liệu cho cuộc họp ngày mai. Tôi phải nộp tài liệu trước 5 giờ. Sau khi xong việc, tôi uống cà phê một chút. Tôi rời công ty lúc 6 giờ 30 phút. Tôi nghĩ hôm nay rất bận nhưng rất có ích. Tôi nên đi ngủ sớm hôm nay vì ngày mai cũng bận.
0/500

Đăng nhập để bắt đầu luyện tập

-Độ chính xác
0
Points

Phản hồi

Nhấn Gửi để nhận phản hồi từ AI. Hệ thống sẽ xem xét bản dịch của bạn và chỉ ra điểm mạnh cũng như các điểm cần cải thiện.

Đăng nhập để xem phản hồi từ AI