Onomatopoeia trong manga

Sau bài này, bạn sẽ làm quen với từ tượng thanh và từ tượng hình (擬音語・擬態語) trong manga tiếng Nhật — nhận biết các từ phổ biến như ドキドキ、キラキラ、ワクワク và hiểu cách chúng làm cho manga sống động hơn.

Tiến độ0/14 câu
Bạn đã bao giờ đọc manga bằng tiếng Nhật chưa? Khi đọc manga tiếng Nhật, bạn sẽ thấy rất nhiều từ kỳ lạ xuất hiện. Đó chính là từ tượng thanh và từ tượng hình — gọi là "giongo" và "gitaigo". Tiếng Nhật nổi tiếng là ngôn ngữ có nhiều từ tượng thanh vào bậc nhất thế giới. Ví dụ, ドキドキ diễn tả cảm giác tim đập thình thịch khi hồi hộp hay lo lắng. キラキラ được dùng khi thứ gì đó lấp lánh, toả sáng. Còn ワクワク là cảm giác háo hức, mong chờ điều thú vị sắp xảy ra. Khi trong manga có khoảng lặng, tác giả thường dùng chữ シーン. Nếu nhân vật đang tức giận, bạn sẽ thấy chữ イライラ vẽ trên nền. Những từ này không đơn thuần là âm thanh, mà còn giúp thể hiện cảm xúc của nhân vật. Theo tôi, chính nhờ từ tượng thanh mà các trang manga trở nên sống động đến vậy. Nếu bạn hiểu được những từ này, việc đọc manga sẽ thú vị gấp đôi. Ban đầu có lẽ hơi khó, nhưng dần dần bạn sẽ quen thôi. Hãy thử đọc một trang manga và tìm từ tượng thanh nhé!
0/500

Đăng nhập để bắt đầu luyện tập

-Độ chính xác
0
Points

Phản hồi

Nhấn Gửi để nhận phản hồi từ AI. Hệ thống sẽ xem xét bản dịch của bạn và chỉ ra điểm mạnh cũng như các điểm cần cải thiện.

Đăng nhập để xem phản hồi từ AI