Khoảng cách số giữa các thế hệ

Sau bài này, bạn sẽ có thể viết về khoảng cách số giữa các thế hệ bằng tiếng Nhật — dùng đầy đủ 6 cấu trúc N2: ~に伴って, ~反面, ~ずにはいられない, ~をきっかけに, ~をめぐって, ~ものの.

Tiến độ0/11 câu
Cùng với sự phát triển của công nghệ số, khoảng cách giữa các thế hệ ngày càng lớn. Giới trẻ sử dụng smartphone một cách tự nhiên, mặt khác nhiều người cao tuổi cảm thấy bối rối. Không thể không lo ngại về việc người lớn tuổi bị bỏ lại phía sau trong xã hội hiện đại. Một số địa phương đã lấy khó khăn của người cao tuổi làm cơ hội để mở lớp học công nghệ. Các chính sách hỗ trợ đang được thảo luận xung quanh việc giảm thiểu khoảng cách số. Mặc dù có nhiều chương trình dạy cách dùng smartphone, không phải ai cũng tham gia. Thanh toán không tiền mặt ngày càng phổ biến, nhưng người cao tuổi vẫn thích dùng tiền giấy. Việc đặt lịch khám bệnh trực tuyến cũng gây khó khăn cho một số người. Nhiều người trẻ không thể không cảm thấy có khoảng cách khi nói chuyện với ông bà về công nghệ. Cần có sự kiên nhẫn để hướng dẫn từng bước. Xã hội cần xây dựng môi trường mà cả hai thế hệ đều có thể sống thoải mái.
0/500

Đăng nhập để bắt đầu luyện tập

-Độ chính xác
0
Points

Phản hồi

Nhấn Gửi để nhận phản hồi từ AI. Hệ thống sẽ xem xét bản dịch của bạn và chỉ ra điểm mạnh cũng như các điểm cần cải thiện.

Đăng nhập để xem phản hồi từ AI