Ăn vặt ở lễ hội mùa hè

Sau bài này, bạn sẽ có thể mô tả trải nghiệm ẩm thực lễ hội — sử dụng ~ついでに、~ながら、~てながら、~ばかりか、~きり để tái hiện không khí và cảm xúc của lễ hội Nhật Bản.

Tiến độ0/10 câu
Mùa hè năm nay, tôi lần đầu tiên đi xem lễ hội pháo hoa ở Sumida-gawa cùng nhóm bạn. Dòng người đông đúc khiến chúng tôi mệt nên quyết định dừng chân ở khu yatai gần đó. Tiện thể, tôi muốn thử nhiều món vặt truyền thống. Món đầu tiên là kakigori — đá bào với syrup dâu tây và sữa đặc, vừa ngọt vừa mát giữa tiết trời nóng bức. Bạn tôi thì chọn cá hồi nướng xiên, vừa nướng tại chỗ nên thơm nức. Đi sâu vào, chúng tôi thấy quán takoyaki đông khách nhất — mỗi viên bánh to bằng quả bóng bàn, bên trong bạch tuộc giòn sần sật. Người bán còn hỏi có muốn thêm katsuobushi không, tôi gật đầu ngay. Tiếp theo, chúng tôi thử khoai lang nướng và bắp ngô nướng với nước tương — vị ngọt tự nhiên của rau củ quyện với vị mặn đậm đà. Lúc ra về, tôi mua thêm một que dango ba màu để ăn dọc đường. Dù ăn no căng hết 3000 yên, nhưng không khí náo nhiệt và hương vị mùa hè này khó quên.
0/500

Đăng nhập để bắt đầu luyện tập

-Độ chính xác
0
Points

Phản hồi

Nhấn Gửi để nhận phản hồi từ AI. Hệ thống sẽ xem xét bản dịch của bạn và chỉ ra điểm mạnh cũng như các điểm cần cải thiện.

Đăng nhập để xem phản hồi từ AI