Sở thích ăn uống của tôi

Sau bài này, bạn sẽ có thể nói về đồ ăn yêu thích và không thích, giải thích lý do bằng ngữ pháp ~が好き/嫌い và ~から — kỹ năng giao tiếp hàng ngày khi đi mua đồ ăn hoặc nói chuyện với bạn bè.

Tiến độ0/11 câu
Tôi rất thích đồ ăn Nhật. Tôi thích sushi vì sushi rất tươi và ngon. Tôi cũng thích ramen nhưng tôi không giỏi ăn đồ cay lắm. Tôi thích món katsu vì katsu rất giòn. Sáng nay tôi ăn cơm và canh miso. Trưa nay tôi ăn cơm cà ri. Tối nay tôi muốn ăn udon. Tôi không thích nattou vì mùi rất khó chịu. Tôi cũng không thích đồ ngọt lắm. Tôi thích nhất là sushi. Tôi ăn sushi mỗi tuần một lần.
0/500

Đăng nhập để bắt đầu luyện tập

-Độ chính xác
0
Points

Phản hồi

Nhấn Gửi để nhận phản hồi từ AI. Hệ thống sẽ xem xét bản dịch của bạn và chỉ ra điểm mạnh cũng như các điểm cần cải thiện.

Đăng nhập để xem phản hồi từ AI