JLPT N5
5
Trình độ cơ bản — từ vựng và ngữ pháp nhập môn, dùng được trong các tình huống đơn giản nhất
New
Thời tiết hôm nay
Sau bài này, bạn sẽ có thể hỏi và trả lời về thời tiết hôm nay bằng tiếng Nhật — nói về nắng, mưa, nhiệt độ và chuẩn bị đồ dùng khi ra ngoài.
13 câu~26 phút
New
Mùa yêu thích của tôi
Sau bài này, bạn sẽ có thể nói về mùa yêu thích của mình và giải thích lý do đơn giản bằng tiếng Nhật — sử dụng từ vựng về bốn mùa và cảm nhận thời tiết.
10 câu~20 phút
New
Trang phục theo thời tiết
Sau bài này, bạn sẽ có thể mô tả trang phục và đồ dùng cần thiết khi trời nóng, lạnh hoặc mưa bằng tiếng Nhật — sử dụng động từ 着る, かぶる, 持っていく.
11 câu~22 phút
New
Dự báo nhiệt độ
Sau bài này, bạn sẽ có thể đọc và nói về nhiệt độ hôm nay và dự báo ngày mai bằng tiếng Nhật — sử dụng số đếm, đơn vị 度 và so sánh nóng/lạnh.
10 câu~20 phút
New
Một ngày nắng đẹp
Sau bài này, bạn sẽ có thể kể về một ngày nắng đẹp và các hoạt động ngoài trời bằng tiếng Nhật — kết hợp từ vựng thời tiết với hoạt động hàng ngày.
11 câu~22 phút
JLPT N4
5
Trình độ sơ cấp — giao tiếp hàng ngày cơ bản, hiểu được các hội thoại quen thuộc
New
Bốn mùa ở Nhật Bản
Sau bài này, bạn sẽ có thể mô tả đặc điểm bốn mùa ở Nhật Bản bằng tiếng Nhật — sử dụng từ vựng phong phú hơn về thời tiết, cảnh sắc và hoạt động theo mùa, đồng thời diễn đạt cảm nhận và lý do bằng các mẫu câu N4.
12 câu~24 phút
New
Dự báo thời tiết ngày mai
Sau bài này, bạn sẽ có thể dự báo và thảo luận về thời tiết ngày mai bằng tiếng Nhật — sử dụng ~でしょう, ~かもしれません để diễn đạt sự không chắc chắn, và ~そうです để truyền đạt tin tức nghe được.
12 câu~24 phút
New
Một ngày mưa bất ngờ
Sau bài này, bạn sẽ có thể kể lại một trải nghiệm thời tiết bất ngờ bằng tiếng Nhật — sử dụng thì quá khứ, ~てしまう, ~たら và liên kết sự việc theo trình tự thời gian.
13 câu~26 phút
New
So sánh mùa hè Nhật và Việt Nam
Sau bài này, bạn sẽ có thể so sánh thời tiết hai quốc gia bằng tiếng Nhật — sử dụng ~より, ~ほうが, ~にくい/やすい và liên kết ý bằng ~一方で, ~ながらも.
8 câu~16 phút
New
Chuẩn bị cho mùa đông
Sau bài này, bạn sẽ có thể mô tả các công việc chuẩn bị cho mùa đông bằng tiếng Nhật — sử dụng ~ておく, ~てもらう, ~ば/~たら và liên kết nhiều hoạt động thực tiễn theo trình tự thời gian.
11 câu~22 phút
JLPT N3
5
Trình độ trung cấp — xử lý được các tình huống thực tế trong cuộc sống và công việc
New
Chuẩn bị phòng chống động đất
Sau bài này, bạn sẽ có thể hiểu và diễn đạt các biện pháp phòng chống động đất bằng tiếng Nhật — sử dụng từ vựng 防災 chuyên môn và ngữ pháp N3 như ~ても, ~ため(に), ~ばかりでなく để diễn đạt quy trình và mục đích.
9 câu~18 phút
New
Tin tức về cơn bão sắp đến
Sau bài này, bạn sẽ có thể đọc và hiểu thông báo dự báo bão, cảnh báo thời tiết bằng tiếng Nhật — sử dụng từ vựng tin tức, cảnh báo khẩn cấp và ngữ pháp N3 như ~によると, ~おそれがある, ~次第, ~に従って, ~とともに.
12 câu~24 phút
New
Kể về trận động đất đầu tiên
Sau bài này, bạn sẽ có thể kể lại một trải nghiệm thiên tai bất ngờ bằng tiếng Nhật — sử dụng thể quá khứ phức tạp, diễn đạt cảm xúc chân thực với ものの, ようにしている, いざという時, まるで~かのように, 身をもって.
12 câu~24 phút
New
Khí hậu khác nhau ở các vùng Nhật Bản
Sau bài này, bạn sẽ có thể so sánh khí hậu các vùng Nhật Bản bằng tiếng Nhật — sử dụng ~一方で, ~によって, ~わけではない, ~に応じて để diễn đạt sự khác biệt và lý do.
11 câu~22 phút
New
Buổi tập huấn phòng chống thiên tai ở công ty
Sau bài này, bạn sẽ có thể tham gia và trao đổi về buổi diễn tập phòng chống thiên tai ở công ty bằng tiếng Nhật — sử dụng từ vựng 防災/避難 nơi làm việc và ngữ pháp N3 như ~に際して, ~た上で, ~ことになっている, ~に関して, ~させていただく.
13 câu~26 phút