Quay về Bài tập

Thiên nhiên & Thời tiết

Thời tiết, bốn mùa, môi trường và thiên tai tại Nhật Bản

JLPT N5

5

Trình độ cơ bản — từ vựng và ngữ pháp nhập môn, dùng được trong các tình huống đơn giản nhất

JLPT N4

5

Trình độ sơ cấp — giao tiếp hàng ngày cơ bản, hiểu được các hội thoại quen thuộc

New

Bốn mùa ở Nhật Bản

Sau bài này, bạn sẽ có thể mô tả đặc điểm bốn mùa ở Nhật Bản bằng tiếng Nhật — sử dụng từ vựng phong phú hơn về thời tiết, cảnh sắc và hoạt động theo mùa, đồng thời diễn đạt cảm nhận và lý do bằng các mẫu câu N4.
12 câu~24 phút
New

Dự báo thời tiết ngày mai

Sau bài này, bạn sẽ có thể dự báo và thảo luận về thời tiết ngày mai bằng tiếng Nhật — sử dụng ~でしょう, ~かもしれません để diễn đạt sự không chắc chắn, và ~そうです để truyền đạt tin tức nghe được.
12 câu~24 phút
New

Một ngày mưa bất ngờ

Sau bài này, bạn sẽ có thể kể lại một trải nghiệm thời tiết bất ngờ bằng tiếng Nhật — sử dụng thì quá khứ, ~てしまう, ~たら và liên kết sự việc theo trình tự thời gian.
13 câu~26 phút
New

So sánh mùa hè Nhật và Việt Nam

Sau bài này, bạn sẽ có thể so sánh thời tiết hai quốc gia bằng tiếng Nhật — sử dụng ~より, ~ほうが, ~にくい/やすい và liên kết ý bằng ~一方で, ~ながらも.
8 câu~16 phút
New

Chuẩn bị cho mùa đông

Sau bài này, bạn sẽ có thể mô tả các công việc chuẩn bị cho mùa đông bằng tiếng Nhật — sử dụng ~ておく, ~てもらう, ~ば/~たら và liên kết nhiều hoạt động thực tiễn theo trình tự thời gian.
11 câu~22 phút

JLPT N3

5

Trình độ trung cấp — xử lý được các tình huống thực tế trong cuộc sống và công việc

New

Chuẩn bị phòng chống động đất

Sau bài này, bạn sẽ có thể hiểu và diễn đạt các biện pháp phòng chống động đất bằng tiếng Nhật — sử dụng từ vựng 防災 chuyên môn và ngữ pháp N3 như ~ても, ~ため(に), ~ばかりでなく để diễn đạt quy trình và mục đích.
9 câu~18 phút
New

Tin tức về cơn bão sắp đến

Sau bài này, bạn sẽ có thể đọc và hiểu thông báo dự báo bão, cảnh báo thời tiết bằng tiếng Nhật — sử dụng từ vựng tin tức, cảnh báo khẩn cấp và ngữ pháp N3 như ~によると, ~おそれがある, ~次第, ~に従って, ~とともに.
12 câu~24 phút
New

Kể về trận động đất đầu tiên

Sau bài này, bạn sẽ có thể kể lại một trải nghiệm thiên tai bất ngờ bằng tiếng Nhật — sử dụng thể quá khứ phức tạp, diễn đạt cảm xúc chân thực với ものの, ようにしている, いざという時, まるで~かのように, 身をもって.
12 câu~24 phút
New

Khí hậu khác nhau ở các vùng Nhật Bản

Sau bài này, bạn sẽ có thể so sánh khí hậu các vùng Nhật Bản bằng tiếng Nhật — sử dụng ~一方で, ~によって, ~わけではない, ~に応じて để diễn đạt sự khác biệt và lý do.
11 câu~22 phút
New

Buổi tập huấn phòng chống thiên tai ở công ty

Sau bài này, bạn sẽ có thể tham gia và trao đổi về buổi diễn tập phòng chống thiên tai ở công ty bằng tiếng Nhật — sử dụng từ vựng 防災/避難 nơi làm việc và ngữ pháp N3 như ~に際して, ~た上で, ~ことになっている, ~に関して, ~させていただく.
13 câu~26 phút