Quay về Bài tập
Mùa & Lễ hội
Lễ hội theo mùa, phong tục truyền thống như Obon, Shogatsu và các ngày đặc biệt
JLPT N5
5
Trình độ cơ bản — từ vựng và ngữ pháp nhập môn, dùng được trong các tình huống đơn giản nhất
Mùa yêu thích của tôi
Sau bài này, bạn sẽ có thể nói về mùa yêu thích, mô tả thời tiết và hoạt động theo mùa bằng tiếng Nhật cơ bản — sử dụng từ vựng về mùa, hoa và thời tiết ở trình độ N5.
10 câu~20 phút
Nhật ký thời tiết tuần này
Sau bài này, bạn sẽ có thể mô tả thời tiết từng ngày trong tuần bằng tiếng Nhật cơ bản — sử dụng từ vựng về thời tiết, ngày trong tuần và thì quá khứ đơn giản ở trình độ N5.
7 câu~14 phút
Kế hoạch nghỉ hè
Sau bài này, bạn sẽ có thể kể về kế hoạch nghỉ hè đơn giản bằng tiếng Nhật — sử dụng từ vựng về mùa hè, biển, pháo hoa và các hoạt động nghỉ ngơi ở trình độ N5. Tham khảo nội dung kỳ nghỉ theo mùa trong Genki Lesson 10.
11 câu~22 phút
Một ngày mùa xuân
Sau bài này, bạn sẽ có thể mô tả một ngày đơn giản vào mùa xuân bằng tiếng Nhật — sử dụng thì quá khứ, từ vựng về thời tiết, hoa và hoạt động ngoài trời ở trình độ N5.
10 câu~20 phút
Hỏi về thời tiết hôm nay
Sau bài này, bạn sẽ có thể hỏi và trả lời về thời tiết, mùa và mời bạn đi chơi bằng tiếng Nhật cơ bản — sử dụng từ vựng về thời tiết và các câu hỏi đơn giản ở trình độ N5.
12 câu~24 phút
JLPT N4
5
Trình độ sơ cấp — giao tiếp hàng ngày cơ bản, hiểu được các hội thoại quen thuộc
Buổi ngắm hoa anh đào với bạn
Sau bài này, bạn sẽ có thể kể lại một buổi dã ngoại ngắm hoa anh đào bằng tiếng Nhật — sử dụng thì quá khứ đơn giản, từ vựng về chuẩn bị đồ ăn, hoạt động cùng bạn bè và biểu đạt mong muốn ở trình độ N4. Tham khảo nội dung về hoạt động theo mùa và mời rủ trong Genki Lesson 10.
10 câu~20 phút
Viết thiệp điều ước Tanabata
Sau bài này, bạn sẽ có thể viết về điều ước và ước mơ của mình bằng tiếng Nhật — sử dụng cách diễn đạt mong muốn ~たい, cầu nguyện ~ますように và mục đích ~ために ở trình độ N4. Tham khảo chủ đề Tanabata trong Genki Lesson 12.
10 câu~20 phút
Rủ bạn đi xem pháo hoa mùa hè
Sau bài này, bạn sẽ có thể rủ bạn đi xem lễ hội mùa hè, mô tả trang phục và sắp xếp hẹn gặp bằng tiếng Nhật — sử dụng cách mời ~ませんか, diễn đạt mong muốn ~たい và mang theo vật dụng ~ていきます ở trình độ N4. Tham khảo chủ đề hoạt động theo mùa và mời rủ trong Genki Lesson 10.
10 câu~20 phút
Lễ Hina-matsuri trong gia đình Nhật
Sau bài này, bạn sẽ có thể mô tả lễ hội truyền thống trong gia đình Nhật Bản bằng tiếng Nhật — sử dụng từ vựng về lễ hội, trang phục truyền thống và các hoạt động gia đình ở trình độ N4. Tham khảo nội dung về lễ hội dân gian trong Genki và văn hóa gia đình Nhật.
9 câu~18 phút
Kế hoạch ngày Kodomo-no-hi
Sau bài này, bạn sẽ có thể kể về ngày lễ thiếu nhi Kodomo-no-hi trong gia đình bằng tiếng Nhật — sử dụng từ vựng về trang trí lễ hội, đồ vật truyền thống và biểu đạt lời chúc ~ますように ở trình độ N4. Tham khảo phong tục gia đình Nhật Bản vào ngày 5 tháng 5.
10 câu~20 phút
JLPT N3
5
Trình độ trung cấp — xử lý được các tình huống thực tế trong cuộc sống và công việc
Kỷ niệm Obon ở quê nhà
Sau bài này, bạn sẽ có thể kể lại trải nghiệm tham gia lễ hội Obon và phong tục gia đình bằng tiếng Nhật trung cấp — sử dụng câu phức, thể bị động, cách diễn đạt cho-nhận và mô tả cảm xúc gắn với truyền thống ở trình độ N3.
14 câu~28 phút
So sánh Tết Việt Nam và Shogatsu Nhật Bản
Sau bài này, bạn sẽ có thể so sánh lễ hội truyền thống giữa hai nước bằng tiếng Nhật trung cấp — sử dụng cấu trúc so sánh ~のに対して、~違う, câu nhượng bộ ~ても、~ và diễn đạt ý kiến cá nhân ~と思う ở trình độ N3.
13 câu~26 phút
Mùa mưa ở Nhật và cách chuẩn bị
Sau bài này, bạn sẽ có thể mô tả hiện tượng thời tiết theo mùa và cách ứng phó bằng tiếng Nhật trung cấp — sử dụng câu điều kiện ~と、~, cách diễn đạt nguyên nhân-kết quả ~ため、~ và từ vựng về thời tiết Nhật Bản đặc trưng ở trình độ N3.
9 câu~18 phút
Rủ bạn đi ngắm lá đỏ mùa thu
Sau bài này, bạn sẽ có thể lên kế hoạch đi ngắm cảnh theo mùa và thảo luận phương tiện, thời tiết bằng tiếng Nhật trung cấp — sử dụng mệnh đề điều kiện ~ば、~, cách nghe nói ~そうだ/~らしい và đề nghị giúp đỡ ~てもらう/~てくれる ở trình độ N3.
9 câu~18 phút
Nhật ký lễ hội địa phương
Sau bài này, bạn sẽ có thể viết nhật ký về trải nghiệm tham gia lễ hội địa phương bằng tiếng Nhật trung cấp — sử dụng câu bị động ~られる, cách diễn đạt cảm nhận ~気がする/~思いがする và câu nhượng bộ phức tạp ~ても/~としても ở trình độ N3.
12 câu~24 phút
JLPT N2
5
Trình độ trung cao — hiểu và diễn đạt tự nhiên trong hầu hết các ngữ cảnh
Ý nghĩa văn hóa của hanami
Sau bài này, bạn sẽ có thể phân tích ý nghĩa văn hóa và triết lý đằng sau phong tục truyền thống bằng tiếng Nhật trung cao cấp — sử dụng câu điều kiện phức tạp ~としたら/~ばこそ, cách diễn đạt nhượng bộ ~たところで/~ともなると, và từ vựng học thuật về văn hóa dân gian ở trình độ N2.
8 câu~16 phút
Vai trò của matsuri trong cộng đồng địa phương
Sau bài này, bạn sẽ có thể kể lại và phân tích vai trò của lễ hội trong cộng đồng địa phương bằng tiếng Nhật trung cao cấp — sử dụng cách diễn đạt phạm vi ~に至るまで, mệnh đề điều kiện ~限り, cách chỉ rõ phương tiện ~を通じて và từ vựng về tổ chức cộng đồng, truyền thống địa phương ở trình độ N2.
12 câu~24 phút
Thảo luận về 24 tiết khí và nông nghiệp hiện đại
Sau bài này, bạn sẽ có thể thảo luận về sự kết hợp giữa tri thức truyền thống và công nghệ hiện đại trong nông nghiệp bằng tiếng Nhật trung cao cấp — sử dụng cách diễn đạt phức tạp ~反面、~, câu điều kiện ~限り, cách đưa ra ví dụ ~を皮切りに/~をはじめ, và từ vựng học thuật về khí hậu, nông nghiệp ở trình độ N2.
12 câu~24 phút
Kinh tế lễ hội ở thành phố
Sau bài này, bạn sẽ có thể viết bài blog phân tích mặt kinh tế và xã hội của lễ hội địa phương bằng tiếng Nhật trung cao cấp — sử dụng cách diễn đạt số lượng ~にのぼる, mệnh đề đồng thời ~と同時に, cách chỉ mục đích ~べく, câu nhượng bộ ~ものの/~ずにはいられない và từ vựng kinh tế, xã hội học ở trình độ N2.
12 câu~24 phút
So sánh lễ hội mùa hè miền Tây và miền Đông
Sau bài này, bạn sẽ có thể so sánh văn hóa lễ hội giữa các vùng miền Nhật Bản bằng tiếng Nhật trung cao cấp — sử dụng cấu trúc đối lập ~とは対照的に/~に対して, cách chỉ nguồn gốc ~に根ざす, diễn đạt nhận thức ~と捉える và từ vựng học thuật về địa lý văn hóa, xã hội học ở trình độ N2.
12 câu~24 phút
JLPT N1
5
Trình độ nâng cao — đọc hiểu và diễn đạt các chủ đề phức tạp, trừu tượng
Thương mại hóa lễ hội truyền thống
Sau bài này, bạn sẽ có thể lập luận và phân tích về thương mại hóa lễ hội truyền thống bằng tiếng Nhật học thuật — sử dụng cấu trúc nhấn mạnh phủ định ~ずにはいられない/~ないではすまない, cách diễn đạt tất yếu ~を余儀なくされる/~ざるを得ない, mệnh đề điều kiện giả định ngược quá khứ ~なくしては~なかったであろう, cách nêu luận điểm 私見では/~にほかならない và từ vựng học thuật về văn hóa, xã hội, kinh tế ở trình độ N1.
13 câu~26 phút
Nhật ký mùa thu Kyoto — Đối mặt với overtourism
Sau bài này, bạn sẽ có thể viết nhật ký phản ánh về overtourism và tác động xã hội - văn hóa của nó bằng tiếng Nhật học thuật — sử dụng cấu trúc ~羽目に陥る/~を余儀なくされる, mệnh đề câu hỏi tu từ ~のではあるまいか/~のではないか, cách liệt kê nhấn mạnh ~はおろか, ~でさえも và từ vựng về du lịch bền vững, xã hội học đô thị ở trình độ N1.
14 câu~28 phút
Tranh luận về bảo tồn matsuri ở vùng nông thôn
Sau bài này, bạn sẽ có thể tranh luận học thuật về vấn đề bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể trong bối cảnh suy giảm dân số nông thôn bằng tiếng Nhật cao cấp — sử dụng câu hỏi tu từ ~であろうか/~ないだろうか, cấu trúc nhấn mạnh phản đề ~ないではいられない/~ずにはおかない, mệnh đề nhượng bộ cao cấp ~とはいえ、~, cách phản biện ~にしても/~にせよ, và từ vựng chính sách văn hóa, xã hội học nông thôn ở trình độ N1.
12 câu~24 phút
Thế hệ trẻ và việc duy trì phong tục
Sau bài này, bạn sẽ có thể kể lại và phân tích vai trò của thế hệ trẻ trong việc duy trì truyền thống bằng tiếng Nhật cao cấp — sử dụng câu nhượng bộ phức hợp ~とはいえ/~にもかかわらず, mệnh đề nghịch lý ~反面/~かと思えば, cách chỉ vai trò ~にあって/~において, diễn đạt sự chuyển biến nhận thức ~に至って/~てはじめて, và từ vựng về chuyển giao thế hệ, bảo tồn văn hóa ở trình độ N1.
15 câu~30 phút
UNESCO và di sản phi vật thể Nhật Bản
Sau bài này, bạn sẽ có thể thảo luận về vai trò của UNESCO trong bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể Nhật Bản bằng tiếng Nhật cao cấp — sử dụng cấu trúc nghịch lý cao cấp ~かと思えば/~一方で, mệnh đề chỉ kết quả bất ngờ ~皮肉にも/~ところが, cách diễn đạt mâu thuẫn ~にもかかわらず/~に反して, câu nhấn mạnh điều kiện ~てこそ/~限り, và từ vựng về chính sách văn hóa quốc tế, bảo tồn di sản, nghiên cứu văn hóa dân gian ở trình độ N1.
13 câu~26 phút