Quay về Bài tập

Công nghệ & Truyền thông

Công nghệ, mạng xã hội và cuộc sống số trong xã hội Nhật Bản

JLPT N5

5

Trình độ cơ bản — từ vựng và ngữ pháp nhập môn, dùng được trong các tình huống đơn giản nhất

JLPT N4

5

Trình độ sơ cấp — giao tiếp hàng ngày cơ bản, hiểu được các hội thoại quen thuộc

JLPT N3

5

Trình độ trung cấp — xử lý được các tình huống thực tế trong cuộc sống và công việc

Điện thoại thông minh đã thay đổi cuộc sống tôi

Sau bài này, bạn sẽ có thể viết đoạn văn so sánh cuộc sống trước và sau khi có công nghệ mới bằng tiếng Nhật — dùng cấu trúc so sánh, thể bị động và diễn đạt mối lo ngại.
10 câu~20 phút

SNS tốt hay xấu? — Hai bạn tranh luận

Sau bài này, bạn sẽ có thể tham gia tranh luận về lợi ích và rủi ro của SNS bằng tiếng Nhật — dùng cấu trúc so sánh, bị động, trích dẫn nguồn và diễn đạt quan điểm.
12 câu~24 phút

Câu chuyện về nghiện điện thoại

Sau bài này, bạn sẽ có thể đọc hiểu câu chuyện về nghiện điện thoại bằng tiếng Nhật — nhận diện triệu chứng, tác động đến học tập và diễn đạt bằng thể bị động và cấu trúc ~わけにはいかない.
10 câu~20 phút

Thiết lập bảo mật trên điện thoại

Sau bài này, bạn sẽ có thể đọc hiểu và viết hướng dẫn bảo mật điện thoại bằng tiếng Nhật — dùng cấu trúc chỉ dẫn, thể bị động và diễn đạt cảnh báo rủi ro.
10 câu~20 phút

Sự thay đổi của cách liên lạc: Thư tay, email và LINE

Sau bài này, bạn sẽ có thể so sánh sự tiến hóa của các phương thức liên lạc từ truyền thống đến hiện đại bằng tiếng Nhật — dùng cấu trúc so sánh, bị động và diễn đạt tác động xã hội.
11 câu~22 phút

JLPT N2

5

Trình độ trung cao — hiểu và diễn đạt tự nhiên trong hầu hết các ngữ cảnh

Bài báo: AI đang thay thế việc làm

Sau bài này, bạn sẽ có thể đọc hiểu và viết về tác động của tự động hóa đến việc làm bằng tiếng Nhật — dùng ~に伴って, ~反面, ~ずにはいられない, ~をきっかけに, ~をめぐって, ~ものの.
10 câu~20 phút

Làm việc từ xa và công nghệ: Tranh luận

Sau bài này, bạn sẽ có thể tranh luận về chính sách làm việc từ xa và các vấn đề công nghệ liên quan bằng tiếng Nhật — dùng đầy đủ cấu trúc N2: ~に伴って, ~反面, ~ずにはいられない, ~をきっかけに, ~をめぐって, ~ものの.
10 câu~20 phút

Bảo vệ thông tin cá nhân trên mạng

Sau bài này, bạn sẽ có thể đọc hiểu và đưa ra lời khuyên về bảo vệ thông tin cá nhân trên mạng bằng tiếng Nhật — dùng cấu trúc N2 và từ vựng chuyên ngành an ninh mạng.
9 câu~18 phút

Tin giả lan truyền như thế nào?

Sau bài này, bạn sẽ có thể đọc hiểu câu chuyện về tin giả lan truyền và biết cách diễn đạt hiện tượng xã hội bằng tiếng Nhật — dùng đầy đủ 6 cấu trúc N2 và từ vựng báo chí.
10 câu~20 phút

Khoảng cách số giữa các thế hệ

Sau bài này, bạn sẽ có thể viết về khoảng cách số giữa các thế hệ bằng tiếng Nhật — dùng đầy đủ 6 cấu trúc N2: ~に伴って, ~反面, ~ずにはいられない, ~をきっかけに, ~をめぐって, ~ものの.
11 câu~22 phút

JLPT N1

5

Trình độ nâng cao — đọc hiểu và diễn đạt các chủ đề phức tạp, trừu tượng

Công nghệ robot Nhật Bản trong chăm sóc người cao tuổi

Sau bài này, bạn sẽ có thể thảo luận và viết về vai trò của công nghệ robot Nhật Bản trong xã hội già hoá bằng tiếng Nhật trình độ học thuật — dùng đầy đủ 6 cấu trúc N1: ~を余儀なくされる, ~を皮切りに, ~を踏まえて, ~をよそに, ~を禁じえない, ~ものと思われる.
12 câu~24 phút

Tương lai của sự cùng tồn tại giữa con người và robot — Nhật ký năm 2050

Sau bài này, bạn sẽ có thể đọc hiểu và viết về tương lai của mối quan hệ giữa con người và robot bằng tiếng Nhật trình độ học thuật — dùng đầy đủ 6 cấu trúc N1: ~を皮切りに, ~をよそに, ~を余儀なくされる, ~を踏まえて, ~を禁じえない, ~ものと思われる.
12 câu~24 phút

Tranh luận về đạo đức AI trong y tế: Ai chịu trách nhiệm?

Sau bài này, bạn sẽ có thể tham gia tranh luận học thuật về đạo đức AI trong y tế bằng tiếng Nhật — dùng đầy đủ 6 cấu trúc N1: ~を皮切りに, ~をよそに, ~を余儀なくされる, ~を踏まえて, ~を禁じえない, ~ものと思われる.
13 câu~26 phút

Ngành công nghệ Nhật Bản định hình thế giới như thế nào?

Sau bài này, bạn sẽ có thể viết về ảnh hưởng toàn cầu của ngành công nghệ Nhật Bản bằng tiếng Nhật học thuật — dùng đầy đủ 6 cấu trúc N1: ~を皮切りに, ~をよそに, ~を余儀なくされる, ~を踏まえて, ~を禁じえない, ~ものと思われる.
12 câu~24 phút

So sánh cách tiếp cận quyền riêng tư: My Number của Nhật và GDPR của châu Âu

Sau bài này, bạn sẽ có thể so sánh chính sách quyền riêng tư giữa Nhật Bản và quốc tế bằng tiếng Nhật học thuật — dùng đầy đủ 6 cấu trúc N1: ~を皮切りに, ~をよそに, ~を余儀なくされる, ~を踏まえて, ~を禁じえない, ~ものと思われる.
12 câu~24 phút