JLPT N5
5
Trình độ cơ bản — từ vựng và ngữ pháp nhập môn, dùng được trong các tình huống đơn giản nhất
Phòng của tôi có gì?
Sau bài này, bạn sẽ có thể mô tả phòng và các đồ vật, đặc biệt là thiết bị công nghệ, bằng tiếng Nhật — dùng 「あります」và các từ chỉ vị trí đơn giản.
10 câu~20 phút
Tự giới thiệu và thiết bị công nghệ
Sau bài này, bạn sẽ có thể giới thiệu bản thân và nói về các thiết bị công nghệ cơ bản bằng tiếng Nhật — điện thoại, máy tính, và những việc làm hàng ngày với chúng.
11 câu~22 phút
Thói quen buổi sáng với công nghệ
Sau bài này, bạn sẽ có thể mô tả thói quen buổi sáng liên quan đến công nghệ bằng tiếng Nhật — xem điện thoại, TV, sạc pin và dùng máy tính.
9 câu~18 phút
Mua sạc ở cửa hàng điện thoại
Sau bài này, bạn sẽ có thể mua phụ kiện công nghệ đơn giản ở cửa hàng Nhật — hỏi giá, chọn hàng và thanh toán.
12 câu~24 phút
Hỏi số điện thoại của bạn
Sau bài này, bạn sẽ có thể hỏi và nói số điện thoại, địa chỉ email bằng tiếng Nhật — rất cần thiết khi làm quen bạn mới hoặc đăng ký dịch vụ.
10 câu~20 phút
JLPT N4
5
Trình độ sơ cấp — giao tiếp hàng ngày cơ bản, hiểu được các hội thoại quen thuộc
Hỏi bạn cách dùng app mới
Sau bài này, bạn sẽ có thể nhờ người khác chỉ cách dùng app và đặt câu hỏi kỹ thuật đơn giản bằng tiếng Nhật — dùng ~てください、~たら、~ことができます.
10 câu~20 phút
Đặt đồ ăn trên mạng
Sau bài này, bạn sẽ có thể đặt đồ ăn trên app bằng tiếng Nhật — chọn món, nhập địa chỉ, chọn cách thanh toán và xác nhận đơn hàng.
10 câu~20 phút
Viết email cho thầy xin nghỉ học
Sau bài này, bạn sẽ có thể viết email đơn giản bằng tiếng Nhật — xin phép nghỉ học, nhờ gửi tài liệu qua email và hỏi về bài tập trực tuyến.
8 câu~16 phút
So sánh hai app tôi dùng
Sau bài này, bạn sẽ có thể so sánh hai app hoặc SNS bằng tiếng Nhật — nêu lý do thích cái này hơn cái kia và mô tả cách dùng.
9 câu~18 phút
Thói quen dùng mạng xã hội của tôi
Sau bài này, bạn sẽ có thể mô tả thói quen dùng mạng xã hội bằng tiếng Nhật — nói về tần suất, những việc làm trên SNS và cảm nhận cá nhân.
8 câu~16 phút
JLPT N3
5
Trình độ trung cấp — xử lý được các tình huống thực tế trong cuộc sống và công việc
Điện thoại thông minh đã thay đổi cuộc sống tôi
Sau bài này, bạn sẽ có thể viết đoạn văn so sánh cuộc sống trước và sau khi có công nghệ mới bằng tiếng Nhật — dùng cấu trúc so sánh, thể bị động và diễn đạt mối lo ngại.
10 câu~20 phút
SNS tốt hay xấu? — Hai bạn tranh luận
Sau bài này, bạn sẽ có thể tham gia tranh luận về lợi ích và rủi ro của SNS bằng tiếng Nhật — dùng cấu trúc so sánh, bị động, trích dẫn nguồn và diễn đạt quan điểm.
12 câu~24 phút
Câu chuyện về nghiện điện thoại
Sau bài này, bạn sẽ có thể đọc hiểu câu chuyện về nghiện điện thoại bằng tiếng Nhật — nhận diện triệu chứng, tác động đến học tập và diễn đạt bằng thể bị động và cấu trúc ~わけにはいかない.
10 câu~20 phút
Thiết lập bảo mật trên điện thoại
Sau bài này, bạn sẽ có thể đọc hiểu và viết hướng dẫn bảo mật điện thoại bằng tiếng Nhật — dùng cấu trúc chỉ dẫn, thể bị động và diễn đạt cảnh báo rủi ro.
10 câu~20 phút
Sự thay đổi của cách liên lạc: Thư tay, email và LINE
Sau bài này, bạn sẽ có thể so sánh sự tiến hóa của các phương thức liên lạc từ truyền thống đến hiện đại bằng tiếng Nhật — dùng cấu trúc so sánh, bị động và diễn đạt tác động xã hội.
11 câu~22 phút
JLPT N2
5
Trình độ trung cao — hiểu và diễn đạt tự nhiên trong hầu hết các ngữ cảnh
Bài báo: AI đang thay thế việc làm
Sau bài này, bạn sẽ có thể đọc hiểu và viết về tác động của tự động hóa đến việc làm bằng tiếng Nhật — dùng ~に伴って, ~反面, ~ずにはいられない, ~をきっかけに, ~をめぐって, ~ものの.
10 câu~20 phút
Làm việc từ xa và công nghệ: Tranh luận
Sau bài này, bạn sẽ có thể tranh luận về chính sách làm việc từ xa và các vấn đề công nghệ liên quan bằng tiếng Nhật — dùng đầy đủ cấu trúc N2: ~に伴って, ~反面, ~ずにはいられない, ~をきっかけに, ~をめぐって, ~ものの.
10 câu~20 phút
Bảo vệ thông tin cá nhân trên mạng
Sau bài này, bạn sẽ có thể đọc hiểu và đưa ra lời khuyên về bảo vệ thông tin cá nhân trên mạng bằng tiếng Nhật — dùng cấu trúc N2 và từ vựng chuyên ngành an ninh mạng.
9 câu~18 phút
Tin giả lan truyền như thế nào?
Sau bài này, bạn sẽ có thể đọc hiểu câu chuyện về tin giả lan truyền và biết cách diễn đạt hiện tượng xã hội bằng tiếng Nhật — dùng đầy đủ 6 cấu trúc N2 và từ vựng báo chí.
10 câu~20 phút
Khoảng cách số giữa các thế hệ
Sau bài này, bạn sẽ có thể viết về khoảng cách số giữa các thế hệ bằng tiếng Nhật — dùng đầy đủ 6 cấu trúc N2: ~に伴って, ~反面, ~ずにはいられない, ~をきっかけに, ~をめぐって, ~ものの.
11 câu~22 phút
JLPT N1
5
Trình độ nâng cao — đọc hiểu và diễn đạt các chủ đề phức tạp, trừu tượng
Công nghệ robot Nhật Bản trong chăm sóc người cao tuổi
Sau bài này, bạn sẽ có thể thảo luận và viết về vai trò của công nghệ robot Nhật Bản trong xã hội già hoá bằng tiếng Nhật trình độ học thuật — dùng đầy đủ 6 cấu trúc N1: ~を余儀なくされる, ~を皮切りに, ~を踏まえて, ~をよそに, ~を禁じえない, ~ものと思われる.
12 câu~24 phút
Tương lai của sự cùng tồn tại giữa con người và robot — Nhật ký năm 2050
Sau bài này, bạn sẽ có thể đọc hiểu và viết về tương lai của mối quan hệ giữa con người và robot bằng tiếng Nhật trình độ học thuật — dùng đầy đủ 6 cấu trúc N1: ~を皮切りに, ~をよそに, ~を余儀なくされる, ~を踏まえて, ~を禁じえない, ~ものと思われる.
12 câu~24 phút
Tranh luận về đạo đức AI trong y tế: Ai chịu trách nhiệm?
Sau bài này, bạn sẽ có thể tham gia tranh luận học thuật về đạo đức AI trong y tế bằng tiếng Nhật — dùng đầy đủ 6 cấu trúc N1: ~を皮切りに, ~をよそに, ~を余儀なくされる, ~を踏まえて, ~を禁じえない, ~ものと思われる.
13 câu~26 phút
Ngành công nghệ Nhật Bản định hình thế giới như thế nào?
Sau bài này, bạn sẽ có thể viết về ảnh hưởng toàn cầu của ngành công nghệ Nhật Bản bằng tiếng Nhật học thuật — dùng đầy đủ 6 cấu trúc N1: ~を皮切りに, ~をよそに, ~を余儀なくされる, ~を踏まえて, ~を禁じえない, ~ものと思われる.
12 câu~24 phút
So sánh cách tiếp cận quyền riêng tư: My Number của Nhật và GDPR của châu Âu
Sau bài này, bạn sẽ có thể so sánh chính sách quyền riêng tư giữa Nhật Bản và quốc tế bằng tiếng Nhật học thuật — dùng đầy đủ 6 cấu trúc N1: ~を皮切りに, ~をよそに, ~を余儀なくされる, ~を踏まえて, ~を禁じえない, ~ものと思われる.
12 câu~24 phút