和食 – UNESCO và thách thức

Sau bài này, bạn sẽ có thể thảo luận về mâu thuẫn giữa bảo tồn tính xác thực của 和食 với áp lực toàn cầu hoá — dùng 〜を余儀なくされる, 〜に即した, 〜とは言いながら, 〜がゆえに để phân tích bài toán nan giải của di sản văn hoá trong thời hiện đại.

Tiến độ0/15 câu
Ông Yamada đã làm đầu bếp kaiseki suốt bốn mươi năm ở Kyoto, trong một quán chỉ có tám chỗ ngồi. Khi UNESCO công nhận 和食 là di sản văn hoá phi vật thể năm 2013, ông rất tự hào. Nhưng chỉ vài năm sau, những bất an bắt đầu len lỏi vào bếp của ông. Khách du lịch đông lên, nhưng có người phàn nàn vì sao không có sushi cuộn California. Có người còn hỏi: 'Sao không có nước tương để chấm sashimi?' — câu hỏi khiến ông chết lặng. Ông từng từ chối một nhà đầu tư Singapore muốn mở chuỗi nhà hàng mang tên ông ở nước ngoài. 'Tôi không thể bán 和食 như bán hamburger,' ông nói. Anh Tanaka, học trò ông, lại cho rằng muốn bảo vệ 和食 thì phải để nhiều người biết đến nó, dù có phải đơn giản hoá đôi chút. Ông đáp: 'Nếu đánh mất linh hồn, thì cái còn lại có còn là 和食 nữa hay không? Đó chẳng qua chỉ là đồ ăn Nhật.' Cuộc tranh luận của họ phản ánh một vấn đề lớn hơn mà cả nước Nhật đang đối mặt. Ở nước ngoài, 和食 chưa bao giờ phổ biến đến thế; nhưng trong nước, người trẻ ngày càng ít nấu ăn ở nhà. Chỉ chưa đến một nửa số người dưới ba mươi tuổi biết cách nấu dashi từ rong biển và cá bào. Và như vậy, 和食 đang thắng thế trên bản đồ ẩm thực thế giới, nhưng lại đang thua ngay trên quê hương mình. Chính phủ đã triển khai nhiều chương trình — từ đưa 和食 vào trường học đến số hoá công thức địa phương. Nhưng câu hỏi vẫn còn đó: liệu 和食 có thể tồn tại như một thực hành sống, hay sẽ trở thành một thứ trưng bày trong viện bảo tàng?
0/500

Đăng nhập để bắt đầu luyện tập

-Độ chính xác
0
Points

Phản hồi

Nhấn Gửi để nhận phản hồi từ AI. Hệ thống sẽ xem xét bản dịch của bạn và chỉ ra điểm mạnh cũng như các điểm cần cải thiện.

Đăng nhập để xem phản hồi từ AI