Học mặc 浴衣
Sau bài này, bạn sẽ có thể kể lại trải nghiệm được người khác giúp làm việc gì đó bằng tiếng Nhật — dùng 〜てもらいました để nói về việc được bạn dạy mặc yukata đi dự hội pháo hoa.
Tiến độ0/10 câu
Hôm qua tôi được bạn Nhật dạy mặc yukata. Tôi chưa bao giờ tự mặc yukata nên thấy hơi lo lắng. Đầu tiên, bạn tôi chỉ cách mặc yukata từng bước một. Mặc yukata khó hơn tôi nghĩ vì phải chỉnh độ dài và thắt obi. Tôi hỏi bạn: "Tôi có thể hỏi thêm không?" Bạn tôi cười và nói: "Tất nhiên rồi!" Chúng tôi vừa nói chuyện vừa tập mặc. Sau khi mặc xong, tôi nhìn vào gương và thấy rất vui. Tối hôm đó, chúng tôi cùng đi 花火大会. Tôi cảm thấy tự tin hơn vì đã mặc được yukata.
Đăng nhập để bắt đầu luyện tập
-Độ chính xác
0
PointsPhản hồi
Nhấn Gửi để nhận phản hồi từ AI. Hệ thống sẽ xem xét bản dịch của bạn và chỉ ra điểm mạnh cũng như các điểm cần cải thiện.
Đăng nhập để xem phản hồi từ AI