Quay về Bài tập
Địa lý & Địa danh Nhật Bản
Các vùng miền, thành phố nổi tiếng và đặc trưng địa phương của Nhật Bản
JLPT N5
10
Trình độ cơ bản — từ vựng và ngữ pháp nhập môn, dùng được trong các tình huống đơn giản nhất
Nhật Bản và Việt Nam
Sau bài này, bạn sẽ có thể so sánh vị trí địa lý đơn giản giữa các quốc gia châu Á và miêu tả đặc điểm cơ bản (đảo/quốc gia lục địa) bằng tiếng Nhật.
10 câu~20 phút
Du lịch đến Osaka
Sau bài này, bạn sẽ có thể lập kế hoạch du lịch đơn giản, nói về phương tiện đi lại, địa điểm nổi tiếng và đồ ăn đặc sản bằng tiếng Nhật.
12 câu~24 phút
Bạn sống ở tỉnh nào?
Sau bài này, bạn sẽ có thể hỏi và trả lời về tỉnh/thành mình sống, đồng thời nhắc đến một số địa phương nổi tiếng và đặc điểm cơ bản của chúng bằng tiếng Nhật.
12 câu~24 phút
Tokyo ở đâu?
Sau bài này, bạn sẽ có thể chỉ phương hướng và mô tả vị trí đơn giản của các thành phố, đảo lớn trên bản đồ Nhật Bản bằng tiếng Nhật.
8 câu~16 phút
Giới thiệu quê quán của bạn
Sau bài này, bạn sẽ có thể tự tin hỏi và trả lời về quê quán, nơi sống hiện tại bằng tiếng Nhật khi gặp gỡ người mới — kỹ năng thiết yếu ngay từ ngày đầu đến Nhật.
12 câu~24 phút
Giới thiệu quê quán của bạn
Sau bài này, bạn sẽ có thể tự tin hỏi và trả lời về quê quán, nơi sống hiện tại bằng tiếng Nhật khi gặp gỡ người mới — kỹ năng thiết yếu ngay từ ngày đầu đến Nhật.
12 câu~24 phút
Tokyo ở đâu?
Sau bài này, bạn sẽ có thể chỉ phương hướng và mô tả vị trí đơn giản của các thành phố, đảo lớn trên bản đồ Nhật Bản bằng tiếng Nhật.
8 câu~16 phút
Bạn sống ở tỉnh nào?
Sau bài này, bạn sẽ có thể hỏi và trả lời về tỉnh/thành mình sống, đồng thời nhắc đến một số địa phương nổi tiếng và đặc điểm cơ bản của chúng bằng tiếng Nhật.
12 câu~24 phút
Du lịch đến Osaka
Sau bài này, bạn sẽ có thể lập kế hoạch du lịch đơn giản, nói về phương tiện đi lại, địa điểm nổi tiếng và đồ ăn đặc sản bằng tiếng Nhật.
12 câu~24 phút
Nhật Bản và Việt Nam
Sau bài này, bạn sẽ có thể so sánh vị trí địa lý đơn giản giữa các quốc gia châu Á và miêu tả đặc điểm cơ bản (đảo/quốc gia lục địa) bằng tiếng Nhật.
10 câu~20 phút
JLPT N4
10
Trình độ sơ cấp — giao tiếp hàng ngày cơ bản, hiểu được các hội thoại quen thuộc
Giới thiệu về Tokyo
Sau bài này, bạn sẽ có thể mô tả một thành phố hoặc nơi bạn từng đến bằng tiếng Nhật — nói về dân số, địa điểm nổi tiếng, thời tiết và chia sẻ trải nghiệm cá nhân.
10 câu~20 phút
Du lịch biển ở Okinawa
Sau bài này, bạn sẽ có thể mô tả chuyến du lịch biển dự định, nói về cảnh quan, thời tiết, hoạt động và đặc sản địa phương bằng tiếng Nhật — sử dụng cấu trúc 〜ながら và 〜ても.
10 câu~20 phút
So sánh Tokyo và thành phố của tôi
Sau bài này, bạn sẽ có thể so sánh thành phố/quê hương của mình với Tokyo về kích thước, thời tiết, giao thông bằng tiếng Nhật — sử dụng cấu trúc so sánh 〜より và nêu ý kiến cá nhân.
10 câu~20 phút
Honshu là đảo gì?
Sau bài này, bạn sẽ có thể giới thiệu bốn đảo chính của Nhật Bản, mô tả vị trí tương đối và đặc điểm nổi bật của từng đảo bằng tiếng Nhật.
10 câu~20 phút
Kế hoạch đi Hokkaido
Sau bài này, bạn sẽ có thể lập kế hoạch du lịch mùa đông, mô tả thời tiết và hoạt động dự định bằng tiếng Nhật.
11 câu~22 phút
Honshu là đảo gì?
Sau bài này, bạn sẽ có thể giới thiệu bốn đảo chính của Nhật Bản, mô tả vị trí tương đối và đặc điểm nổi bật của từng đảo bằng tiếng Nhật.
10 câu~20 phút
Giới thiệu về Tokyo
Sau bài này, bạn sẽ có thể mô tả một thành phố hoặc nơi bạn từng đến bằng tiếng Nhật — nói về dân số, địa điểm nổi tiếng, thời tiết và chia sẻ trải nghiệm cá nhân.
10 câu~20 phút
Kế hoạch đi Hokkaido
Sau bài này, bạn sẽ có thể lập kế hoạch du lịch mùa đông, mô tả thời tiết và hoạt động dự định bằng tiếng Nhật.
11 câu~22 phút
So sánh Tokyo và thành phố của tôi
Sau bài này, bạn sẽ có thể so sánh thành phố/quê hương của mình với Tokyo về kích thước, thời tiết, giao thông bằng tiếng Nhật — sử dụng cấu trúc so sánh 〜より và nêu ý kiến cá nhân.
10 câu~20 phút
Du lịch biển ở Okinawa
Sau bài này, bạn sẽ có thể mô tả chuyến du lịch biển dự định, nói về cảnh quan, thời tiết, hoạt động và đặc sản địa phương bằng tiếng Nhật — sử dụng cấu trúc 〜ながら và 〜ても.
10 câu~20 phút
JLPT N3
5
Trình độ trung cấp — xử lý được các tình huống thực tế trong cuộc sống và công việc
Khí hậu Nhật Bản — Okinawa và Hokkaido
Sau bài này, bạn sẽ có thể đọc hiểu và viết về sự khác biệt khí hậu giữa các vùng miền Nhật Bản — sử dụng 〜と言われています, 〜そうです, 〜ようです, 〜によって và 〜にとって.
12 câu~24 phút
Dogo Onsen ở Ehime
Sau bài này, bạn sẽ có thể đọc hiểu và viết về địa danh lịch sử Nhật Bản — sử dụng 〜とされている, 〜を通して, 〜だけでなく, 〜ために và 〜べきです.
10 câu~20 phút
Ẩm thực vùng miền — Kansai vs Kanto
Sau bài này, bạn sẽ có thể trao đổi về sự khác biệt vùng miền trong ẩm thực và ngôn ngữ Nhật Bản — sử dụng 〜より, 〜によって, 〜反面, 〜かわりに, 〜として và cách nói "thay vì".
11 câu~22 phút
Các lâu đài nổi tiếng Nhật Bản
Sau bài này, bạn sẽ có thể đọc hiểu và viết về địa danh lịch sử Nhật Bản — sử dụng 〜を目的として, 〜一方, 〜によって, 〜おかげで, 〜だけでなく và 〜ことによって.
10 câu~20 phút
Hệ thống 47 tỉnh của Nhật Bản
Sau bài này, bạn sẽ có thể đọc hiểu và giải thích cấu trúc hành chính cấp cao nhất của Nhật Bản — sử dụng 〜に分けられている, 〜に基づいて, 〜において, 〜に関して, 〜反面, 〜だけでなく, 〜を通じて và 〜かわりに.
11 câu~22 phút
JLPT N2
5
Trình độ trung cao — hiểu và diễn đạt tự nhiên trong hầu hết các ngữ cảnh
過疎化: Vấn đề dân số giảm ở nông thôn
Sau bài này, bạn sẽ có thể đọc hiểu và phân tích vấn đề xã hội Nhật Bản ở trình độ báo chí/tiểu luận — sử dụng 〜に伴って, 〜を余儀なくされる, 〜をきっかけに, 〜ないことには, 〜に反して, 〜つつある, 〜に至る, 〜反面, 〜というより và 〜に関わる.
12 câu~24 phút
Ngôn ngữ và cách sống — Kanto vs Kansai
Sau bài này, bạn sẽ có thể đọc hiểu và trao đổi về sự khác biệt phương ngữ, ngữ điệu và cách tiếp cận giao tiếp giữa các vùng miền Nhật Bản — sử dụng 〜がちだ, 〜というより, 〜一方, 〜傾向にある, 〜かねない, 〜ないことには, 〜こそが.
11 câu~22 phút
観光地化: Du lịch biến đổi địa phương
Sau bài này, bạn sẽ có thể đọc hiểu và phân tích vấn đề 'du lịch quá tải' ở trình độ báo chí/tiểu luận — sử dụng 〜がつかないほど, 〜といった, 〜つつある, 〜きたす, 〜ように, 〜ようがない, 〜に対処する, 〜とはいえない, 〜にとどまらず, 〜を両立させる, 〜が急務だ.
11 câu~22 phút
Tokyo一極集中: Nhật Bản chia đôi
Sau bài này, bạn sẽ có thể đọc hiểu và phân tích vấn đề 'tập trung một cực' của Nhật Bản ở trình độ tiểu luận/báo chí — sử dụng 〜に直面している, 〜を機に, 〜にとどまらない, 〜といった, 〜とは言い難い, 〜に伴い, 〜とは限らない, 〜を打破する.
13 câu~26 phút
Lịch sử hình thành văn hoá Kansai
Sau bài này, bạn sẽ có thể đọc hiểu và phân tích văn hóa vùng miền Nhật Bản ở trình độ tiểu luận — sử dụng 〜にわたって, 〜を中心に, 〜に至るまで, 〜反面, 〜きっかけに, 〜をもとに, 〜にかけて, 〜がち, 〜ずくめ, 〜にかかわる và 〜に伴い.
12 câu~24 phút
JLPT N1
5
Trình độ nâng cao — đọc hiểu và diễn đạt các chủ đề phức tạp, trừu tượng
Tiền đồ của các vùng sâu xa: Toàn cầu hoá hay bản sắc?
Sau bài này, bạn sẽ có thể đọc hiểu và viết tiểu luận triết học xã hội về mối quan hệ giữa toàn cầu hoá và bản sắc địa phương — sử dụng 〜ならでは, 〜といえども, 〜がゆえに, 〜に至るまで, 〜を余儀なくされる, 〜にほかならない, 〜ばこそ, 〜をもって, 〜べくもない, 〜に即して.
10 câu~20 phút
Lịch sử hình thành văn hoá địa phương qua địa lý
Sau bài này, bạn sẽ có thể đọc hiểu và viết tiểu luận phân tích về mối quan hệ nhân quả giữa địa lý, lịch sử và văn hoá vùng miền — sử dụng 〜ならでは, 〜をもって, 〜がゆえに, 〜ばこそ, 〜に至るまで, 〜といえども, 〜にほかならない, 〜を余儀なくされる, 〜べくもない, 〜に即して.
9 câu~18 phút
地方創生: Chiến lược sống còn của nông thôn Nhật
Sau bài này, bạn sẽ có thể đọc hiểu và phân tích chính sách quốc gia Nhật Bản ở trình độ học thuật — sử dụng 〜に至るまで, 〜を踏まえて, 〜ならでは, 〜に即して, 〜を余儀なくされる, 〜ばこそ, 〜ないまでも, 〜にたる, 〜といえども, 〜を禁じ得ない, 〜には及ばない.
11 câu~22 phút
Tranh luận: Nên giảm tập trung vào Tokyo?
Sau bài này, bạn sẽ có thể đọc hiểu và viết tiểu luận tranh luận chính sách ở trình độ học thuật — sử dụng 〜をもって, 〜ならでは, 〜とあって, 〜ばこそ, 〜ずくめ, 〜ではあるまいし, 〜には及ばない, 〜にたる, 〜を余儀なくされる, 〜といえども, 〜に即して.
8 câu~16 phút
Kyoto: Cố đô và trách nhiệm văn hoá
Sau bài này, bạn sẽ có thể đọc hiểu và viết tiểu luận về mâu thuẫn giữa bảo tồn văn hoá và phát triển đô thị — sử dụng 〜を余儀なくされる, 〜ならでは, 〜といえども, 〜ばこそ, 〜ないまでも, 〜にたる, 〜を禁じ得ない, 〜には及ばない, 〜をもってすれば, 〜べくもない, 〜に即して.
11 câu~22 phút