Quay về Bài tập

Công việc & Kinh doanh

Môi trường công sở, email kinh doanh, họp hành và văn hoá làm việc tại Nhật

JLPT N5

5

Trình độ cơ bản — từ vựng và ngữ pháp nhập môn, dùng được trong các tình huống đơn giản nhất

JLPT N4

5

Trình độ sơ cấp — giao tiếp hàng ngày cơ bản, hiểu được các hội thoại quen thuộc

Chào hỏi và nói chuyện với đồng nghiệp

Sau bài này, bạn sẽ có thể trò chuyện xã giao và trao đổi thông tin với đồng nghiệp bằng tiếng Nhật — sử dụng らしい/みたい/ようだ, ておく, う/ようと思う, ば-form và ながら trong hội thoại văn phòng tự nhiên.
16 câu~32 phút

Một ngày làm việc tại văn phòng

Sau bài này, bạn sẽ có thể viết nhật ký công sở bằng tiếng Nhật — mô tả chuỗi hoạt động trong ngày, sử dụng ている間に, てくれる, ながら, そうです, なければなりません, た後で, と思います, ので và ほうがいい một cách tự nhiên.
14 câu~28 phút

Xin nghỉ phép vì ốm

Sau bài này, bạn sẽ có thể xin nghỉ phép, mô tả triệu chứng bệnh và nhờ đồng nghiệp hỗ trợ công việc bằng tiếng Nhật — sử dụng てもらう, と言いました, ほうがいい và cách từ chối lịch sự.
19 câu~38 phút

Nhờ đồng nghiệp giúp đỡ

Sau bài này, bạn sẽ có thể nhờ đồng nghiệp giúp đỡ lịch sự, giải thích vấn đề và cảm ơn bằng tiếng Nhật — sử dụng てもらえませんか, てくれませんか, てあげる, そうです, ようです, ておく và 助かります một cách tự nhiên.
15 câu~30 phút

Gọi điện cho khách hàng đơn giản

Sau bài này, bạn sẽ có thể gọi điện xác nhận lịch hẹn và yêu cầu tài liệu bằng tiếng Nhật — sử dụng てもいいですか, てもらえますか, ておきます, và mở đầu/kết thúc cuộc gọi công việc đúng phép tắc.
14 câu~28 phút

JLPT N3

5

Trình độ trung cấp — xử lý được các tình huống thực tế trong cuộc sống và công việc

Viết email báo cáo tiến độ dự án

Sau bài này, bạn sẽ có thể viết email báo cáo tiến độ công việc bằng tiếng Nhật — sử dụng させていただきます, いたします, ご確認ください, つきまして, よろしくお願いいたします, và cấu trúc email công việc cơ bản.
12 câu~24 phút

Phỏng vấn xin việc — phần 1: giới thiệu

Sau bài này, bạn sẽ có thể tự giới thiệu và trả lời câu hỏi phỏng vấn xin việc cơ bản bằng tiếng Nhật — sử dụng んです, ようにしている, ことにしている, bị động, và cách trả lời trang trọng về kinh nghiệm và động lực.
19 câu~38 phút

Xin lỗi khách hàng vì giao hàng muộn

Sau bài này, bạn sẽ có thể xin lỗi khách hàng, giải thích lý do chậm trễ và đề xuất giải pháp bù đắp bằng tiếng Nhật — sử dụng やむを得ず, わけにはいかない, させていただきます, 承知しております, ~ないでしょうか, và keigo công sở trong tình huống khiếu nại.
16 câu~32 phút

Hướng dẫn nhân viên mới cách sử dụng máy photocopy

Sau bài này, bạn sẽ có thể hướng dẫn hoặc làm theo hướng dẫn vận hành thiết bị văn phòng bằng tiếng Nhật — sử dụng mệnh lệnh lịch sự (〜てください), câu điều kiện (〜と, 〜たら, 〜ば, 〜場合は), và từ vựng văn phòng cơ bản.
13 câu~26 phút

Cảm ơn đồng nghiệp sau khi được giúp đỡ

Sau bài này, bạn sẽ có thể cảm ơn đồng nghiệp một cách chân thành và tự nhiên bằng tiếng Nhật — sử dụng おかげで, 恐縮です, わざわざ, 気を使う, 遠慮なく, 見習う và keigo nhẹ trong văn hóa giúp đỡ lẫn nhau.
14 câu~28 phút