Quay về Bài tập
Công việc & Kinh doanh
Môi trường công sở, email kinh doanh, họp hành và văn hoá làm việc tại Nhật
JLPT N5
5
Trình độ cơ bản — từ vựng và ngữ pháp nhập môn, dùng được trong các tình huống đơn giản nhất
Tự giới thiệu nghề nghiệp
Sau bài này, bạn sẽ có thể tự giới thiệu nghề nghiệp và nơi làm việc của mình bằng tiếng Nhật — nói về chức danh, công ty, giờ làm việc và hoạt động hàng ngày một cách tự tin.
14 câu~28 phút
Giới thiệu công ty
Sau bài này, bạn sẽ có thể mô tả công ty của mình bằng tiếng Nhật — nói về vị trí, quy mô nhân sự, ngành nghề, cơ sở vật chất và khách hàng một cách rõ ràng.
11 câu~22 phút
Giờ làm việc hàng ngày
Sau bài này, bạn sẽ có thể mô tả lịch trình làm việc hàng ngày bằng tiếng Nhật — từ lúc thức dậy đến khi đi ngủ, sử dụng giờ giấc và hoạt động công sở cơ bản.
14 câu~28 phút
Đồng nghiệp và môi trường làm việc
Sau bài này, bạn sẽ có thể trò chuyện cơ bản với đồng nghiệp bằng tiếng Nhật — hỏi về phòng ban, số lượng người, tính cách đồng nghiệp và môi trường làm việc.
17 câu~34 phút
Một ngày đi làm đơn giản
Sau bài này, bạn sẽ có thể kể lại một ngày đi làm đơn giản bằng tiếng Nhật — từ lúc đi làm đến khi về nhà, sử dụng て-form và たり…たり để nối các hoạt động.
14 câu~28 phút
JLPT N4
5
Trình độ sơ cấp — giao tiếp hàng ngày cơ bản, hiểu được các hội thoại quen thuộc
Chào hỏi và nói chuyện với đồng nghiệp
Sau bài này, bạn sẽ có thể trò chuyện xã giao và trao đổi thông tin với đồng nghiệp bằng tiếng Nhật — sử dụng らしい/みたい/ようだ, ておく, う/ようと思う, ば-form và ながら trong hội thoại văn phòng tự nhiên.
16 câu~32 phút
Một ngày làm việc tại văn phòng
Sau bài này, bạn sẽ có thể viết nhật ký công sở bằng tiếng Nhật — mô tả chuỗi hoạt động trong ngày, sử dụng ている間に, てくれる, ながら, そうです, なければなりません, た後で, と思います, ので và ほうがいい một cách tự nhiên.
14 câu~28 phút
Xin nghỉ phép vì ốm
Sau bài này, bạn sẽ có thể xin nghỉ phép, mô tả triệu chứng bệnh và nhờ đồng nghiệp hỗ trợ công việc bằng tiếng Nhật — sử dụng てもらう, と言いました, ほうがいい và cách từ chối lịch sự.
19 câu~38 phút
Nhờ đồng nghiệp giúp đỡ
Sau bài này, bạn sẽ có thể nhờ đồng nghiệp giúp đỡ lịch sự, giải thích vấn đề và cảm ơn bằng tiếng Nhật — sử dụng てもらえませんか, てくれませんか, てあげる, そうです, ようです, ておく và 助かります một cách tự nhiên.
15 câu~30 phút
Gọi điện cho khách hàng đơn giản
Sau bài này, bạn sẽ có thể gọi điện xác nhận lịch hẹn và yêu cầu tài liệu bằng tiếng Nhật — sử dụng てもいいですか, てもらえますか, ておきます, và mở đầu/kết thúc cuộc gọi công việc đúng phép tắc.
14 câu~28 phút
JLPT N3
5
Trình độ trung cấp — xử lý được các tình huống thực tế trong cuộc sống và công việc
Viết email báo cáo tiến độ dự án
Sau bài này, bạn sẽ có thể viết email báo cáo tiến độ công việc bằng tiếng Nhật — sử dụng させていただきます, いたします, ご確認ください, つきまして, よろしくお願いいたします, và cấu trúc email công việc cơ bản.
12 câu~24 phút
Phỏng vấn xin việc — phần 1: giới thiệu
Sau bài này, bạn sẽ có thể tự giới thiệu và trả lời câu hỏi phỏng vấn xin việc cơ bản bằng tiếng Nhật — sử dụng んです, ようにしている, ことにしている, bị động, và cách trả lời trang trọng về kinh nghiệm và động lực.
19 câu~38 phút
Xin lỗi khách hàng vì giao hàng muộn
Sau bài này, bạn sẽ có thể xin lỗi khách hàng, giải thích lý do chậm trễ và đề xuất giải pháp bù đắp bằng tiếng Nhật — sử dụng やむを得ず, わけにはいかない, させていただきます, 承知しております, ~ないでしょうか, và keigo công sở trong tình huống khiếu nại.
16 câu~32 phút
Hướng dẫn nhân viên mới cách sử dụng máy photocopy
Sau bài này, bạn sẽ có thể hướng dẫn hoặc làm theo hướng dẫn vận hành thiết bị văn phòng bằng tiếng Nhật — sử dụng mệnh lệnh lịch sự (〜てください), câu điều kiện (〜と, 〜たら, 〜ば, 〜場合は), và từ vựng văn phòng cơ bản.
13 câu~26 phút
Cảm ơn đồng nghiệp sau khi được giúp đỡ
Sau bài này, bạn sẽ có thể cảm ơn đồng nghiệp một cách chân thành và tự nhiên bằng tiếng Nhật — sử dụng おかげで, 恐縮です, わざわざ, 気を使う, 遠慮なく, 見習う và keigo nhẹ trong văn hóa giúp đỡ lẫn nhau.
14 câu~28 phút