Ví dụ
Ví dụ đang được cập nhật.
Luyện tập
Bài luyện tập cho mẫu ngữ pháp này đang được cập nhật.
Further practice
Tự đặt một câu tiếng Việt dùng ý nghĩa của mẫu 「~をかわきりに(~を皮切りに)」 (Xuất phát điểm là~; khởi điểm là ~, mở đầu~), viết câu tiếng Nhật của bạn, rồi để AI nhận xét.