Chọn cấp độ JLPT để xem danh sách từ vựng, chia theo chủ đề học tập.
Sơ cấp - từ vựng, ngữ pháp cơ bản
964 từ vựng
Sơ trung cấp - hội thoại hàng ngày cơ bản
1.168 từ vựng
Trung cấp - tình huống đời sống hàng ngày
1.794 từ vựng
Trung cao cấp - hội thoại tự nhiên
2.476 từ vựng
Cao cấp - chủ đề phức tạp, trừu tượng
3.145 từ vựng