Ngữ pháp JLPT N1

~みこみがたつ

JLPT N1

~Có triển vọng, có hi vọng

Ví dụ

Ví dụ đang được cập nhật.

Luyện tập

Bài luyện tập cho mẫu ngữ pháp này đang được cập nhật.

Further practice

Tự đặt một câu tiếng Việt dùng ý nghĩa của mẫu 「~みこみがたつ」 (~Có triển vọng, có hi vọng), viết câu tiếng Nhật của bạn, rồi để AI nhận xét.

0/500
0/500