Ví dụ
Ví dụ đang được cập nhật.
Luyện tập
Bài luyện tập cho mẫu ngữ pháp này đang được cập nhật.
Further practice
Tự đặt một câu tiếng Việt dùng ý nghĩa của mẫu 「から見ると/から見れば/から見て/から見ても」 (Nếu nhìn từ), viết câu tiếng Nhật của bạn, rồi để AI nhận xét.
Ví dụ đang được cập nhật.
Bài luyện tập cho mẫu ngữ pháp này đang được cập nhật.
Tự đặt một câu tiếng Việt dùng ý nghĩa của mẫu 「から見ると/から見れば/から見て/から見ても」 (Nếu nhìn từ), viết câu tiếng Nhật của bạn, rồi để AI nhận xét.