Ví dụ
Ví dụ đang được cập nhật.
Luyện tập
Bài luyện tập cho mẫu ngữ pháp này đang được cập nhật.
Further practice
Tự đặt một câu tiếng Việt dùng ý nghĩa của mẫu 「いちど .... と/ .... たら」 (Một khi ... rồi, thì ...), viết câu tiếng Nhật của bạn, rồi để AI nhận xét.