Ví dụ
友だちと映画を見ました。
Tôi đã xem phim với bạn.
家族と旅行します。
Tôi đi du lịch với gia đình.
Luyện tập
Đúng 0/0 câu đã kiểm tra
- 1.
母と買い物に行きます。
- 2.
先生と話しました。
- 3.
誰と昼ごはんを食べますか。
- 4.
弟とサッカーをしました。
- 5.
彼女と結婚します。
Further practice
Tự đặt một câu tiếng Việt dùng ý nghĩa của mẫu 「~と」 (Với ~), viết câu tiếng Nhật của bạn, rồi để AI nhận xét.