Ví dụ
宿題を出すのを忘れました。
Tôi quên nộp bài tập.
子どもが遊んでいるのを見ました。
Tôi đã thấy bọn trẻ đang chơi.
Luyện tập
Bài luyện tập cho mẫu ngữ pháp này đang được cập nhật.
Further practice
Tự đặt một câu tiếng Việt dùng ý nghĩa của mẫu 「~のを 」 (Danh từ hóa động từ), viết câu tiếng Nhật của bạn, rồi để AI nhận xét.