Ngữ pháp JLPT N5

~のを     

JLPT N5

Danh từ hóa động từ

Ví dụ

  • 宿題を出すのを忘れました。

    Tôi quên nộp bài tập.

  • 子どもが遊んでいるのを見ました。

    Tôi đã thấy bọn trẻ đang chơi.

Luyện tập

Bài luyện tập cho mẫu ngữ pháp này đang được cập nhật.

Further practice

Tự đặt một câu tiếng Việt dùng ý nghĩa của mẫu 「~のを     」 (Danh từ hóa động từ), viết câu tiếng Nhật của bạn, rồi để AI nhận xét.

0/500
0/500