Ví dụ
明日は早く起きないといけません。
Ngày mai tôi phải dậy sớm.
薬を飲まないといけない。
Phải uống thuốc.
Luyện tập
Đúng 0/0 câu đã kiểm tra
- 1.
宿題をしないといけません。
- 2.
7時に家を出ないといけません。
- 3.
毎日練習しないといけない。
- 4.
図書館に本を返さないといけません。
- 5.
もう帰らないといけません。
Further practice
Tự đặt một câu tiếng Việt dùng ý nghĩa của mẫu 「~ないといけない」 (Phải~), viết câu tiếng Nhật của bạn, rồi để AI nhận xét.