Ngữ pháp JLPT N5

~ないといけない

JLPT N5

Phải~

Ví dụ

  • 明日は早く起きないといけません。

    Ngày mai tôi phải dậy sớm.

  • 薬を飲まないといけない。

    Phải uống thuốc.

Luyện tập

Đúng 0/0 câu đã kiểm tra
  1. 1.

    宿題をしないといけません。

  2. 2.

    7時に家を出ないといけません。

  3. 3.

    毎日練習しないといけない。

  4. 4.

    図書館に本を返さないといけません。

  5. 5.

    もう帰らないといけません。

Further practice

Tự đặt một câu tiếng Việt dùng ý nghĩa của mẫu 「~ないといけない」 (Phải~), viết câu tiếng Nhật của bạn, rồi để AI nhận xét.

0/500
0/500