Ví dụ
A:明日は雨です。B:じゃあ、ピクニックはやめましょう。
A: Mai trời mưa. B: Thế thì thôi không đi picnic nữa.
A:このかばんは5万円です。B:では、買いません。
A: Cái túi này 50.000 yên. B: Vậy thì tôi không mua.
Luyện tập
Bài luyện tập cho mẫu ngữ pháp này đang được cập nhật.
Further practice
Tự đặt một câu tiếng Việt dùng ý nghĩa của mẫu 「じゃ(あ) / では」 (Thế thì, vậy thì (Suy luận)), viết câu tiếng Nhật của bạn, rồi để AI nhận xét.