Ngữ pháp JLPT N5

じゃありません

JLPT N5

Không...

Ví dụ

  • 私は先生じゃありません。

    Tôi không phải là giáo viên.

  • この部屋はきれいじゃありません。

    Căn phòng này không sạch.

Luyện tập

Đúng 0/0 câu đã kiểm tra
  1. 1.

    彼は日本人じゃありません。

  2. 2.

    今日は休みじゃありません。

  3. 3.

    これは私の傘じゃありません。

  4. 4.

    この町は静かじゃありません。

  5. 5.

    私は野菜が好きじゃありません。

Further practice

Tự đặt một câu tiếng Việt dùng ý nghĩa của mẫu 「じゃありません」 (Không...), viết câu tiếng Nhật của bạn, rồi để AI nhận xét.

0/500
0/500