Ví dụ
私は先生じゃありません。
Tôi không phải là giáo viên.
この部屋はきれいじゃありません。
Căn phòng này không sạch.
Luyện tập
Đúng 0/0 câu đã kiểm tra
- 1.
彼は日本人じゃありません。
- 2.
今日は休みじゃありません。
- 3.
これは私の傘じゃありません。
- 4.
この町は静かじゃありません。
- 5.
私は野菜が好きじゃありません。
Further practice
Tự đặt một câu tiếng Việt dùng ý nghĩa của mẫu 「じゃありません」 (Không...), viết câu tiếng Nhật của bạn, rồi để AI nhận xét.