Ngữ pháp JLPT N5

もう...

JLPT N5

Đã...lắm rồi, không...nữa đâu (thái độ phủ định)

Ví dụ

  • もうお腹がいっぱいで、食べられません。

    Tôi no lắm rồi, không ăn nổi nữa.

  • もうお腹がいっぱいで、食べられません。

    Tôi no lắm rồi, không ăn nổi nữa.

  • もう二度と行きません。

    Tôi sẽ không bao giờ đi lần nữa đâu.

  • もう二度と行きません。

    Tôi sẽ không bao giờ đi lần nữa đâu.

Luyện tập

Bài luyện tập cho mẫu ngữ pháp này đang được cập nhật.

Further practice

Tự đặt một câu tiếng Việt dùng ý nghĩa của mẫu 「もう...」 (Đã...lắm rồi, không...nữa đâu (thái độ phủ định)), viết câu tiếng Nhật của bạn, rồi để AI nhận xét.

0/500
0/500