Ví dụ
1週間に3回プールへ行きます。
Tôi đi bể bơi 3 lần một tuần.
1日に2回歯をみがきます。
Tôi đánh răng 2 lần một ngày.
Luyện tập
Bài luyện tập cho mẫu ngữ pháp này đang được cập nhật.
Further practice
Tự đặt một câu tiếng Việt dùng ý nghĩa của mẫu 「~に~かい(~に~回)」 (Làm ~ lần trong khoảng thời gian ~), viết câu tiếng Nhật của bạn, rồi để AI nhận xét.