Ví dụ
これは日本語の本です。
Đây là sách tiếng Nhật.
3人の学生が来ました。
Ba học sinh đã đến.
Luyện tập
Bài luyện tập cho mẫu ngữ pháp này đang được cập nhật.
Further practice
Tự đặt một câu tiếng Việt dùng ý nghĩa của mẫu 「N1 の N2」 (N2 có tính chất hoặc số lượng N1 ( Tính chất)), viết câu tiếng Nhật của bạn, rồi để AI nhận xét.