Ví dụ
果物の中でりんごがいちばん好きです。
Trong các loại trái cây, tôi thích táo nhất.
果物の中でりんごがいちばん好きです。
Trong các loại trái cây, tôi thích táo nhất.
クラスの中で誰がいちばん背が高いですか。
Trong lớp ai cao nhất?
クラスの中で誰がいちばん背が高いですか。
Trong lớp ai cao nhất?
Luyện tập
Bài luyện tập cho mẫu ngữ pháp này đang được cập nhật.
Further practice
Tự đặt một câu tiếng Việt dùng ý nghĩa của mẫu 「のなかで」 (Trong số...), viết câu tiếng Nhật của bạn, rồi để AI nhận xét.