Ví dụ
朝起きて、顔を洗います。
Buổi sáng tôi dậy rồi rửa mặt.
朝起きて、顔を洗います。
Buổi sáng tôi dậy rồi rửa mặt.
ちょっと待ってください。
Hãy đợi một chút.
ちょっと待ってください。
Hãy đợi một chút.
Luyện tập
Bài luyện tập cho mẫu ngữ pháp này đang được cập nhật.
Further practice
Tự đặt một câu tiếng Việt dùng ý nghĩa của mẫu 「て形」 (Thể te), viết câu tiếng Nhật của bạn, rồi để AI nhận xét.