Ví dụ
日本語は難しいですが、面白いです。
Tiếng Nhật khó nhưng thú vị.
行きたいですが、時間がありません。
Tôi muốn đi nhưng không có thời gian.
Luyện tập
Bài luyện tập cho mẫu ngữ pháp này đang được cập nhật.
Further practice
Tự đặt một câu tiếng Việt dùng ý nghĩa của mẫu 「が」 (Nhưng), viết câu tiếng Nhật của bạn, rồi để AI nhận xét.