Ví dụ
友だちと一緒に公園へ行きました。
Tôi đã cùng bạn đi công viên.
友だちと一緒に公園へ行きました。
Tôi đã cùng bạn đi công viên.
犬と散歩します。
Tôi đi dạo cùng con chó.
犬と散歩します。
Tôi đi dạo cùng con chó.
Luyện tập
Bài luyện tập cho mẫu ngữ pháp này đang được cập nhật.
Further practice
Tự đặt một câu tiếng Việt dùng ý nghĩa của mẫu 「と」 (Cùng...), viết câu tiếng Nhật của bạn, rồi để AI nhận xét.