Ví dụ
昨日は雨でした。
Hôm qua trời mưa.
昨日は雨でした。
Hôm qua trời mưa.
その町はとても静かでした。
Thị trấn đó đã rất yên tĩnh.
その町はとても静かでした。
Thị trấn đó đã rất yên tĩnh.
Luyện tập
Bài luyện tập cho mẫu ngữ pháp này đang được cập nhật.
Further practice
Tự đặt một câu tiếng Việt dùng ý nghĩa của mẫu 「でした」 (Thời quá khứ của tính từ, danh từ), viết câu tiếng Nhật của bạn, rồi để AI nhận xét.