Ví dụ
毎朝6時に起きます。
Mỗi sáng tôi dậy lúc 6 giờ.
日曜日に友だちと会います。
Tôi gặp bạn vào Chủ nhật.
Luyện tập
Bài luyện tập cho mẫu ngữ pháp này đang được cập nhật.
Further practice
Tự đặt một câu tiếng Việt dùng ý nghĩa của mẫu 「~ に」 (Vào, vào lúc……), viết câu tiếng Nhật của bạn, rồi để AI nhận xét.