Ngữ pháp JLPT N5

~ に

JLPT N5

Vào, vào lúc……

Ví dụ

  • 毎朝6時に起きます。

    Mỗi sáng tôi dậy lúc 6 giờ.

  • 日曜日に友だちと会います。

    Tôi gặp bạn vào Chủ nhật.

Luyện tập

Bài luyện tập cho mẫu ngữ pháp này đang được cập nhật.

Further practice

Tự đặt một câu tiếng Việt dùng ý nghĩa của mẫu 「~ に」 (Vào, vào lúc……), viết câu tiếng Nhật của bạn, rồi để AI nhận xét.

0/500
0/500