Ngữ pháp JLPT N5

N1 の N2

JLPT N5

N2 của N1 (Sở hữu)

Ví dụ

  • これは私の本です。

    Đây là sách của tôi.

  • 田中さんの車は赤いです。

    Xe của anh Tanaka màu đỏ.

Luyện tập

Đúng 0/0 câu đã kiểm tra
  1. 1.

    それは先生のかばんです。

  2. 2.

    母の名前はハナです。

  3. 3.

    これは誰の傘ですか。

  4. 4.

    友だちの家は大きいです。

  5. 5.

    私の部屋は2階です。

Further practice

Tự đặt một câu tiếng Việt dùng ý nghĩa của mẫu 「N1 の N2」 (N2 của N1 (Sở hữu)), viết câu tiếng Nhật của bạn, rồi để AI nhận xét.

0/500
0/500