Ví dụ
これは私の本です。
Đây là sách của tôi.
田中さんの車は赤いです。
Xe của anh Tanaka màu đỏ.
Luyện tập
Đúng 0/0 câu đã kiểm tra
- 1.
それは先生のかばんです。
- 2.
母の名前はハナです。
- 3.
これは誰の傘ですか。
- 4.
友だちの家は大きいです。
- 5.
私の部屋は2階です。
Further practice
Tự đặt một câu tiếng Việt dùng ý nghĩa của mẫu 「N1 の N2」 (N2 của N1 (Sở hữu)), viết câu tiếng Nhật của bạn, rồi để AI nhận xét.