Ví dụ
もう行かなくちゃいけない。
Tôi phải đi rồi.
明日までにこの本を読まなくちゃいけない。
Tôi phải đọc xong cuốn sách này trước ngày mai.
Luyện tập
Bài luyện tập cho mẫu ngữ pháp này đang được cập nhật.
Further practice
Tự đặt một câu tiếng Việt dùng ý nghĩa của mẫu 「~なくちゃいけない」 (Không thể không (phải)), viết câu tiếng Nhật của bạn, rồi để AI nhận xét.