Ví dụ
私も学生です。
Tôi cũng là học sinh.
一日に10時間も勉強しました。
Một ngày tôi đã học đến tận 10 tiếng.
Luyện tập
Đúng 0/0 câu đã kiểm tra
- 1.
田中さんも先生です。
- 2.
私もコーヒーが好きです。
- 3.
昨日も雨でした。
- 4.
ビールを5本も飲みました。
- 5.
駅まで2時間もかかりました。
Further practice
Tự đặt một câu tiếng Việt dùng ý nghĩa của mẫu 「~も」 (Cũng, đến mức, đến cả), viết câu tiếng Nhật của bạn, rồi để AI nhận xét.