Ví dụ
パンと牛乳を買いました。
Tôi đã mua bánh mì và sữa.
私と妹は学生です。
Tôi và em gái là học sinh.
Luyện tập
Đúng 0/0 câu đã kiểm tra
- 1.
りんごとバナナが好きです。
- 2.
机の上にペンとノートがあります。
- 3.
月曜日と木曜日に日本語を勉強します。
- 4.
田中さんと山田さんは会社員です。
- 5.
コーヒーとケーキをください。
Further practice
Tự đặt một câu tiếng Việt dùng ý nghĩa của mẫu 「~と」 (Và ~), viết câu tiếng Nhật của bạn, rồi để AI nhận xét.