Ví dụ
水を飲みます。
Tôi uống nước.
毎晩テレビを見ます。
Mỗi tối tôi xem TV.
Luyện tập
Bài luyện tập cho mẫu ngữ pháp này đang được cập nhật.
Further practice
Tự đặt một câu tiếng Việt dùng ý nghĩa của mẫu 「~を」 (Chỉ đối tượng của hành động), viết câu tiếng Nhật của bạn, rồi để AI nhận xét.