Ví dụ
これ、あなたのかばんでしょう?
Đây là cặp của bạn, đúng không?
これ、あなたのかばんでしょう?
Đây là cặp của bạn, đúng không?
明日、パーティーに来るでしょう?
Mai bạn đến bữa tiệc, đúng không?
明日、パーティーに来るでしょう?
Mai bạn đến bữa tiệc, đúng không?
Luyện tập
Bài luyện tập cho mẫu ngữ pháp này đang được cập nhật.
Further practice
Tự đặt một câu tiếng Việt dùng ý nghĩa của mẫu 「でしょう」 (Đúng không (Xác nhận lại)), viết câu tiếng Nhật của bạn, rồi để AI nhận xét.