Ví dụ
りんごを3つ買いました。
Tôi đã mua 3 quả táo.
学生が5人います。
Có 5 học sinh.
Luyện tập
Bài luyện tập cho mẫu ngữ pháp này đang được cập nhật.
Further practice
Tự đặt một câu tiếng Việt dùng ý nghĩa của mẫu 「~助詞+数量」 (Tương ứng với động từ...chỉ số lượng), viết câu tiếng Nhật của bạn, rồi để AI nhận xét.