Ví dụ
よく聞いてください。
Hãy nghe kỹ.
よく聞いてください。
Hãy nghe kỹ.
昨日はよく寝ました。
Hôm qua tôi ngủ ngon.
昨日はよく寝ました。
Hôm qua tôi ngủ ngon.
Luyện tập
Bài luyện tập cho mẫu ngữ pháp này đang được cập nhật.
Further practice
Tự đặt một câu tiếng Việt dùng ý nghĩa của mẫu 「よく」 (Kĩ, tốt, giỏi), viết câu tiếng Nhật của bạn, rồi để AI nhận xét.