Ngữ pháp JLPT N5

~で

JLPT N5

Tại, ở, vì, bằng, với (khoảng thời gian)

Ví dụ

  • 図書館で勉強します。

    Tôi học ở thư viện.

  • バスで学校へ行きます。

    Tôi đến trường bằng xe buýt.

Luyện tập

Đúng 0/0 câu đã kiểm tra
  1. 1.

    レストランで晩ごはんを食べました。

  2. 2.

    はしでご飯を食べます。

  3. 3.

    病気で学校を休みました。

  4. 4.

    日本語で話してください。

  5. 5.

    一週間で全部読みました。

Further practice

Tự đặt một câu tiếng Việt dùng ý nghĩa của mẫu 「~で」 (Tại, ở, vì, bằng, với (khoảng thời gian)), viết câu tiếng Nhật của bạn, rồi để AI nhận xét.

0/500
0/500