Ví dụ
図書館で勉強します。
Tôi học ở thư viện.
バスで学校へ行きます。
Tôi đến trường bằng xe buýt.
Luyện tập
Đúng 0/0 câu đã kiểm tra
- 1.
レストランで晩ごはんを食べました。
- 2.
はしでご飯を食べます。
- 3.
病気で学校を休みました。
- 4.
日本語で話してください。
- 5.
一週間で全部読みました。
Further practice
Tự đặt một câu tiếng Việt dùng ý nghĩa của mẫu 「~で」 (Tại, ở, vì, bằng, với (khoảng thời gian)), viết câu tiếng Nhật của bạn, rồi để AI nhận xét.