Ngữ pháp JLPT N5

~に

JLPT N5

Cho~, Từ~

Ví dụ

  • 母に花をあげました。

    Tôi đã tặng hoa cho mẹ.

  • 友だちに本を借りました。

    Tôi đã mượn sách từ bạn.

Luyện tập

Đúng 0/0 câu đã kiểm tra
  1. 1.

    弟にお菓子をあげます。

  2. 2.

    先生に日本語を習いました。

  3. 3.

    姉に手紙を書きます。

  4. 4.

    父にお金をもらいました。

  5. 5.

    友だちに電話をかけました。

Further practice

Tự đặt một câu tiếng Việt dùng ý nghĩa của mẫu 「~に」 (Cho~, Từ~), viết câu tiếng Nhật của bạn, rồi để AI nhận xét.

0/500
0/500