Ví dụ
母に花をあげました。
Tôi đã tặng hoa cho mẹ.
友だちに本を借りました。
Tôi đã mượn sách từ bạn.
Luyện tập
Đúng 0/0 câu đã kiểm tra
- 1.
弟にお菓子をあげます。
- 2.
先生に日本語を習いました。
- 3.
姉に手紙を書きます。
- 4.
父にお金をもらいました。
- 5.
友だちに電話をかけました。
Further practice
Tự đặt một câu tiếng Việt dùng ý nghĩa của mẫu 「~に」 (Cho~, Từ~), viết câu tiếng Nhật của bạn, rồi để AI nhận xét.