Quay về Bài tập

Nhà ở & Khu phố

Thuê nhà, nội quy khu phố, hàng xóm và cuộc sống chung cư

JLPT N5

5

Trình độ cơ bản — từ vựng và ngữ pháp nhập môn, dùng được trong các tình huống đơn giản nhất

JLPT N4

5

Trình độ sơ cấp — giao tiếp hàng ngày cơ bản, hiểu được các hội thoại quen thuộc

New

Mô tả căn hộ của tôi

Sau bài này, bạn sẽ có thể mô tả căn hộ của mình chi tiết hơn bằng tiếng Nhật — sử dụng ~てあります để nói về đồ vật được sắp xếp, ~ので/~と思います để giải thích lý do, và ~たら/~つもり để nói về kế hoạch.
11 câu~22 phút
New

Chuyển đến nhà mới

Sau bài này, bạn sẽ có thể kể câu chuyện về chuyển nhà bằng tiếng Nhật — sử dụng ~てしまいました để nói về sự cố, ~ながら để kể việc làm đồng thời, ~てもらいました để cảm ơn sự giúp đỡ, và ~ておきました để nói về việc chuẩn bị trước.
11 câu~22 phút
New

Khu phố của tôi

Sau bài này, bạn sẽ có thể viết blog về khu phố mình sống bằng tiếng Nhật — sử dụng ~てくれる để nói về sự giúp đỡ, ~そうだ để diễn tả ấn tượng, ~と聞きました để chia sẻ thông tin nghe được, và ~たいと思います để nói về mong muốn.
10 câu~20 phút
New

So sánh nhà cũ và nhà mới

Sau bài này, bạn sẽ có thể so sánh nơi ở cũ và mới bằng tiếng Nhật — sử dụng ~ほうが/~より để so sánh, ~ても để nói về nhượng bộ, ~ことがあります để nói về kinh nghiệm, và ~ことにしました để diễn tả quyết định.
11 câu~22 phút
New

Chào hỏi hàng xóm

Sau bài này, bạn sẽ có thể chào hỏi hàng xóm và hỏi về quy tắc khu phố bằng tiếng Nhật — sử dụng ~てもいいですか để xin phép, ~ないでください để nghe quy định, ~ておきます để chuẩn bị trước, và ~たら để nói về tình huống giả định.
13 câu~26 phút

JLPT N3

5

Trình độ trung cấp — xử lý được các tình huống thực tế trong cuộc sống và công việc

New

Đi xem nhà tại 不動産屋

Sau bài này, bạn sẽ có thể giao tiếp tại văn phòng môi giới nhà đất bằng tiếng Nhật — sử dụng のですが để diễn đạt mong muốn một cách lịch sự, ~ていただけますか để yêu cầu, ~させていただきたい để xin phép khiêm tốn, và ~次第 để nói về trình tự thủ tục.
14 câu~28 phút
New

Đọc hiểu 間取り nhà

Sau bài này, bạn sẽ có thể đọc hiểu bản vẽ mặt bằng căn hộ và mô tả sắp xếp nội thất bằng tiếng Nhật — sử dụng ~そうだ/~ようだ để diễn đạt suy đoán, ~ばかりか để nêu thêm lợi ích, ~のではないか để nêu giả thuyết, và ~た上で để diễn đạt trình tự cẩn thận.
12 câu~24 phút
New

Quy tắc phân loại rác

Sau bài này, bạn sẽ có thể mô tả quy tắc phân loại rác ở Nhật bằng tiếng Nhật — sử dụng ~ため(に) để giải thích nguyên nhân và mục đích, ~ようにする để diễn đạt thói quen có chủ đích, ~ずに để nói về điều kiêng kỵ, ~ようになる để diễn tả sự quen dần, và ~ばかりでなく để nhấn mạnh lý do đa chiều.
12 câu~24 phút
New

Báo cáo vấn đề nhà ở

Sau bài này, bạn sẽ có thể báo cáo vấn đề nhà ở và phàn nàn với bên quản lý bằng tiếng Nhật — sử dụng ~ために/~ので để giải thích nguyên nhân, ~ていただきたい/~ていただけませんか để yêu cầu khiêm tốn, ~ずに để diễn đạt bất tiện, ~のに để nêu mâu thuẫn, ~場合は để đặt điều kiện, và ~ことになりそうです để diễn đạt hậu quả tất yếu.
12 câu~24 phút
New

Mô tả khu vực sống

Sau bài này, bạn sẽ có thể viết blog đánh giá khu phố mình sống bằng tiếng Nhật — sử dụng ~ようだ/~らしい để diễn đạt suy đoán, ~一方で để nêu mặt trái, ~わけにはいかない để diễn đạt sự bắt buộc, ~につれて để nói về sự thay đổi theo thời gian, ~に関しては để chuyển chủ đề, và ~ものだ để nhấn mạnh giá trị của trải nghiệm.
12 câu~24 phút