JLPT N5
5
Trình độ cơ bản — từ vựng và ngữ pháp nhập môn, dùng được trong các tình huống đơn giản nhất
New
Phòng của tôi
Sau bài này, bạn sẽ có thể mô tả phòng của mình bằng tiếng Nhật — nói về đồ đạc và vị trí của chúng bằng các từ chỉ phương hướng cơ bản.
11 câu~22 phút
New
Nhà tôi có gì?
Sau bài này, bạn sẽ có thể mô tả các phòng trong nhà bằng tiếng Nhật — nói về phòng khách, nhà bếp, phòng tắm, phòng ngủ và đồ đạc trong đó.
9 câu~18 phút
New
Đồ đạc trong nhà
Sau bài này, bạn sẽ có thể viết nhật ký đơn giản về buổi sáng ở nhà — sử dụng あります để nói về đồ vật và vị trí của chúng.
11 câu~22 phút
New
Chỉ đường từ nhà tôi
Sau bài này, bạn sẽ có thể chỉ đường đơn giản từ nhà đến một địa điểm gần — sử dụng các từ chỉ phương hướng cơ bản như đi thẳng, trái, phải.
10 câu~20 phút
New
Bố cục nhà tôi
Sau bài này, bạn sẽ có thể mô tả bố cục các phòng trong nhà bằng tiếng Nhật — sử dụng các từ chỉ vị trí và cách liệt kê không gian từ tầng này sang tầng khác.
9 câu~18 phút
JLPT N4
5
Trình độ sơ cấp — giao tiếp hàng ngày cơ bản, hiểu được các hội thoại quen thuộc
New
Mô tả căn hộ của tôi
Sau bài này, bạn sẽ có thể mô tả căn hộ của mình chi tiết hơn bằng tiếng Nhật — sử dụng ~てあります để nói về đồ vật được sắp xếp, ~ので/~と思います để giải thích lý do, và ~たら/~つもり để nói về kế hoạch.
11 câu~22 phút
New
Chuyển đến nhà mới
Sau bài này, bạn sẽ có thể kể câu chuyện về chuyển nhà bằng tiếng Nhật — sử dụng ~てしまいました để nói về sự cố, ~ながら để kể việc làm đồng thời, ~てもらいました để cảm ơn sự giúp đỡ, và ~ておきました để nói về việc chuẩn bị trước.
11 câu~22 phút
New
Khu phố của tôi
Sau bài này, bạn sẽ có thể viết blog về khu phố mình sống bằng tiếng Nhật — sử dụng ~てくれる để nói về sự giúp đỡ, ~そうだ để diễn tả ấn tượng, ~と聞きました để chia sẻ thông tin nghe được, và ~たいと思います để nói về mong muốn.
10 câu~20 phút
New
So sánh nhà cũ và nhà mới
Sau bài này, bạn sẽ có thể so sánh nơi ở cũ và mới bằng tiếng Nhật — sử dụng ~ほうが/~より để so sánh, ~ても để nói về nhượng bộ, ~ことがあります để nói về kinh nghiệm, và ~ことにしました để diễn tả quyết định.
11 câu~22 phút
New
Chào hỏi hàng xóm
Sau bài này, bạn sẽ có thể chào hỏi hàng xóm và hỏi về quy tắc khu phố bằng tiếng Nhật — sử dụng ~てもいいですか để xin phép, ~ないでください để nghe quy định, ~ておきます để chuẩn bị trước, và ~たら để nói về tình huống giả định.
13 câu~26 phút
JLPT N3
5
Trình độ trung cấp — xử lý được các tình huống thực tế trong cuộc sống và công việc
New
Đi xem nhà tại 不動産屋
Sau bài này, bạn sẽ có thể giao tiếp tại văn phòng môi giới nhà đất bằng tiếng Nhật — sử dụng のですが để diễn đạt mong muốn một cách lịch sự, ~ていただけますか để yêu cầu, ~させていただきたい để xin phép khiêm tốn, và ~次第 để nói về trình tự thủ tục.
14 câu~28 phút
New
Đọc hiểu 間取り nhà
Sau bài này, bạn sẽ có thể đọc hiểu bản vẽ mặt bằng căn hộ và mô tả sắp xếp nội thất bằng tiếng Nhật — sử dụng ~そうだ/~ようだ để diễn đạt suy đoán, ~ばかりか để nêu thêm lợi ích, ~のではないか để nêu giả thuyết, và ~た上で để diễn đạt trình tự cẩn thận.
12 câu~24 phút
New
Quy tắc phân loại rác
Sau bài này, bạn sẽ có thể mô tả quy tắc phân loại rác ở Nhật bằng tiếng Nhật — sử dụng ~ため(に) để giải thích nguyên nhân và mục đích, ~ようにする để diễn đạt thói quen có chủ đích, ~ずに để nói về điều kiêng kỵ, ~ようになる để diễn tả sự quen dần, và ~ばかりでなく để nhấn mạnh lý do đa chiều.
12 câu~24 phút
New
Báo cáo vấn đề nhà ở
Sau bài này, bạn sẽ có thể báo cáo vấn đề nhà ở và phàn nàn với bên quản lý bằng tiếng Nhật — sử dụng ~ために/~ので để giải thích nguyên nhân, ~ていただきたい/~ていただけませんか để yêu cầu khiêm tốn, ~ずに để diễn đạt bất tiện, ~のに để nêu mâu thuẫn, ~場合は để đặt điều kiện, và ~ことになりそうです để diễn đạt hậu quả tất yếu.
12 câu~24 phút
New
Mô tả khu vực sống
Sau bài này, bạn sẽ có thể viết blog đánh giá khu phố mình sống bằng tiếng Nhật — sử dụng ~ようだ/~らしい để diễn đạt suy đoán, ~一方で để nêu mặt trái, ~わけにはいかない để diễn đạt sự bắt buộc, ~につれて để nói về sự thay đổi theo thời gian, ~に関しては để chuyển chủ đề, và ~ものだ để nhấn mạnh giá trị của trải nghiệm.
12 câu~24 phút