Quay về Bài tập
Thủ tục & Dịch vụ công
Thủ tục visa, thuế, toà thị chính, bảo hiểm xã hội và các dịch vụ hành chính
JLPT N5
5
Trình độ cơ bản — từ vựng và ngữ pháp nhập môn, dùng được trong các tình huống đơn giản nhất
Gửi thư ở bưu điện
Sau bài này, bạn sẽ có thể gửi thư tại bưu điện Nhật Bản — hỏi về cách gửi, giá cước, thời gian và mua tem bằng tiếng Nhật.
13 câu~26 phút
Rút tiền ở ngân hàng
Sau bài này, bạn sẽ có thể rút tiền tại ngân hàng hoặc ATM ở Nhật — yêu cầu sổ ngân hàng, nói số tiền, nhập mã PIN và hỏi số dư bằng tiếng Nhật.
11 câu~22 phút
Báo mất đồ ở đồn cảnh sát
Sau bài này, bạn sẽ có thể báo mất đồ tại đồn cảnh sát Nhật Bản — mô tả vật phẩm, địa điểm, thời gian và để lại thông tin liên lạc bằng tiếng Nhật.
13 câu~26 phút
Hỏi đường đến cơ quan công cộng
Sau bài này, bạn sẽ có thể hỏi đường đến các cơ quan công cộng (bưu điện, ngân hàng, tòa thị chính) và hiểu chỉ dẫn đi thẳng, rẽ trái/phải, ngã tư bằng tiếng Nhật.
11 câu~22 phút
Chuẩn bị quà gửi về Việt Nam
Sau bài này, bạn sẽ có thể kể lại việc gửi quà về nước tại bưu điện Nhật — chọn cách gửi hàng, mua tem, viết địa chỉ và thanh toán bằng tiếng Nhật.
13 câu~26 phút
JLPT N4
5
Trình độ sơ cấp — giao tiếp hàng ngày cơ bản, hiểu được các hội thoại quen thuộc
Đăng ký cư trú tại 区役所
Sau bài này, bạn sẽ có thể đăng ký cư trú tại 区役所 — trình bày đã chuyển nhà, xin photocopy, xác nhận địa chỉ và chờ đợi lịch sự bằng tiếng Nhật cấp độ N4.
11 câu~22 phút
Mở tài khoản ngân hàng
Sau bài này, bạn sẽ có thể mở tài khoản ngân hàng ở Nhật — chọn loại tài khoản, xuất trình giấy tờ, điền form và đăng ký thêm dịch vụ internet bằng tiếng Nhật N4.
12 câu~24 phút
Đăng ký điện nước khi chuyển nhà
Sau bài này, bạn sẽ có thể gọi điện đăng ký điện nước khi chuyển nhà — chọn ngày mở, báo địa chỉ, để lại số liên lạc và hỏi thêm dịch vụ gas bằng tiếng Nhật.
13 câu~26 phút
Làm thẻ thư viện
Sau bài này, bạn sẽ có thể đăng ký thẻ thư viện — xuất trình giấy tờ, hỏi số lượng mượn sách tối đa, thời hạn và đặt trước qua internet bằng tiếng Nhật.
12 câu~24 phút
Chuyển đổi giấy phép lái xe
Sau bài này, bạn sẽ có thể mô tả quá trình chuẩn bị giấy tờ và đổi bằng lái quốc tế sang Nhật — dùng cách nói về chuẩn bị trước, nhờ giúp đỡ và các bước thủ tục bằng tiếng Nhật N4.
10 câu~20 phút
JLPT N3
5
Trình độ trung cấp — xử lý được các tình huống thực tế trong cuộc sống và công việc
Gia hạn visa tại Cục Xuất Nhập cảnh
Sau bài này, bạn sẽ có thể giao tiếp tại Cục Xuất Nhập cảnh — nộp đơn gia hạn visa, giải thích thay đổi công việc, hỏi thời gian xử lý và biết cách dùng câu bị động, はず và ようにする trong ngữ cảnh thực tế.
13 câu~26 phút
Đăng ký bảo hiểm y tế tại 区役所
Sau bài này, bạn sẽ có thể đăng ký bảo hiểm y tế quốc dân tại 区役所 — giải thích hoàn cảnh chuyển việc, hỏi về cách tính phí, quyền lợi khám chữa bệnh và thủ tục chuyển đổi bằng tiếng Nhật.
12 câu~24 phút
Đọc thông báo tiêm chủng từ 区役所
Sau bài này, bạn sẽ có thể đọc hiểu thông báo hành chính từ chính quyền — nhận biết câu bị động (受身形), nắm được thủ tục đăng ký, điều kiện tham gia và cách liên hệ bằng tiếng Nhật.
13 câu~26 phút
Hỏi thủ tục tại quầy tiếp nhận
Sau bài này, bạn sẽ có thể hỏi thủ tục tại quầy tiếp nhận công cộng — giải thích hoàn cảnh cá nhân, hỏi về giấy tờ cần thiết và được hướng dẫn quy trình bằng tiếng Nhật.
14 câu~28 phút
Gọi điện về hóa đơn tiền điện bất thường
Sau bài này, bạn sẽ có thể gọi điện khiếu nại về hóa đơn tiền điện bất thường — trình bày số liệu so sánh, đưa ra giả thuyết (かもしれない), xác nhận quyền lợi (はずだ) và sắp xếp kiểm tra bằng tiếng Nhật.
14 câu~28 phút
JLPT N2
5
Trình độ trung cao — hiểu và diễn đạt tự nhiên trong hầu hết các ngữ cảnh
Đơn khiếu nại về dịch vụ thu gom rác
Sau bài này, bạn sẽ có thể viết đơn khiếu nại chính thức gửi cơ quan hành chính — dùng keigo phức tạp (謙譲語/丁寧語), trình bày vấn đề, đưa ra giả thuyết và đề nghị giải quyết bằng tiếng Nhật.
11 câu~22 phút
Khai thuế thu nhập cá nhân
Sau bài này, bạn sẽ có thể đọc hiểu hướng dẫn khai thuế thu nhập cá nhân — nắm được các loại giấy tờ cần thiết, điều kiện khấu trừ, cách nộp đơn và quyền lợi hoàn thuế bằng tiếng Nhật.
12 câu~24 phút
Hệ thống pension và bảo hiểm hưu trí
Sau bài này, bạn sẽ có thể đọc hiểu hệ thống pension Nhật Bản — phân biệt 国民年金 và 厚生年金, biết điều kiện hoàn trả 脱退一時金 và hiệp định bảo hiểm xã hội quốc tế bằng tiếng Nhật.
12 câu~24 phút
Tư vấn thủ tục visa với 行政書士
Sau bài này, bạn sẽ có thể tư vấn với chuyên gia thủ tục pháp lý — trình bày hoàn cảnh chuyển đổi visa, hỏi về giấy tờ cần thiết, nguồn vốn, văn phòng thực tế và phí dịch vụ bằng tiếng Nhật keigo cấp độ N2.
20 câu~40 phút
Thông báo thay đổi quy định thu gom rác
Sau bài này, bạn sẽ có thể đọc hiểu thông báo chính sách từ chính quyền địa phương — nhận diện lý do thay đổi, quy trình triển khai, nghĩa vụ mới và cách xử lý vi phạm bằng tiếng N2.
13 câu~26 phút
JLPT N1
5
Trình độ nâng cao — đọc hiểu và diễn đạt các chủ đề phức tạp, trừu tượng
Thư tư vấn pháp lý về thành lập công ty và chuyển đổi visa
Sau bài này, bạn sẽ có thể viết thư chính thức bằng keigo N1 đến chuyên gia pháp lý — trình bày hoàn cảnh phức tạp, đặt nhiều câu hỏi chuyên sâu, đính kèm tài liệu và bày tỏ mong muốn được tư vấn bằng văn phong trang trọng nhất của tiếng Nhật.
13 câu~26 phút
Phân tích yêu cầu visa gijinkoku mới năm 2026
Sau bài này, bạn sẽ có thể đọc hiểu văn bản phân tích chính sách — nhận diện lập luận ủng hộ và phản biện, nắm được từ vựng visa chuyên sâu và hiểu tác động của chính sách mới bằng tiếng Nhật N1.
11 câu~22 phút
So sánh số hóa dịch vụ công Nhật – Việt – Quốc tế
Sau bài này, bạn sẽ có thể phân tích và so sánh mức độ số hóa dịch vụ công giữa Nhật Bản, Việt Nam và quốc tế — nhận diện nguyên nhân chậm trễ, rào cản văn hóa và xu hướng cải cách bằng tiếng Nhật N1.
9 câu~18 phút
Điều kiện nhập tịch và quyền cư trú tại Nhật
Sau bài này, bạn sẽ có thể đọc hiểu các điều kiện pháp lý về nhập tịch Nhật Bản — phân tích sự khác biệt giữa điều kiện trên văn bản và thực tế xét duyệt, nắm được yêu cầu về năng lực tiếng Nhật và tư cách lưu trú bằng tiếng Nhật N1.
11 câu~22 phút
Bàn về cải cách số hóa hành chính Nhật Bản
Sau bài này, bạn sẽ có thể thảo luận về cải cách số hóa hành chính Nhật Bản — phân tích nguyên nhân phản đối, rào cản triển khai và triển vọng tương lai bằng tiếng Nhật N1.
11 câu~22 phút