JLPT N5
6
Trình độ cơ bản — từ vựng và ngữ pháp nhập môn, dùng được trong các tình huống đơn giản nhất
Đặt bàn nhà hàng qua điện thoại
Sau bài này, bạn sẽ có thể đặt bàn nhà hàng qua điện thoại — nói số lượng người, ngày giờ, tên và yêu cầu chỗ ngồi, kỹ năng cần thiết trước khi đi ăn tại Nhật.
18 câu~36 phút
Gọi món tại nhà hàng Nhật
Sau bài này, bạn sẽ tự tin gọi món, hỏi giá và thanh toán tại nhà hàng Nhật bằng các mẫu câu cơ bản như ~をください và いくらですか — kỹ năng cần dùng ngay khi đặt chân đến Nhật.
15 câu~30 phút
Sở thích ăn uống của tôi
Sau bài này, bạn sẽ có thể nói về đồ ăn yêu thích và không thích, giải thích lý do bằng ngữ pháp ~が好き/嫌い và ~から — kỹ năng giao tiếp hàng ngày khi đi mua đồ ăn hoặc nói chuyện với bạn bè.
11 câu~22 phút
Mua đồ ăn tại cửa hàng tiện lợi
Sau bài này, bạn sẽ có thể mua đồ ăn tại konbini — hỏi chỗ hàng, chọn vị onigiri, nhờ hâm nóng và thanh toán bằng các mẫu câu thực dụng nhất tại Nhật.
17 câu~34 phút
Mua thực phẩm tại siêu thị
Sau bài này, bạn sẽ có thể mua thực phẩm tại siêu thị — đếm số lượng, nói trọng lượng và tên các loại thực phẩm thiết yếu bằng tiếng Nhật.
10 câu~20 phút
Gọi món tại nhà hàng Nhật
Sau bài này, bạn sẽ có thể tự tin gọi món, hỏi về thực đơn và thanh toán tại nhà hàng Nhật Bản — những câu giao tiếp thực tế dùng được ngay trong chuyến đi Nhật đầu tiên.
12 câu~24 phút
JLPT N4
5
Trình độ sơ cấp — giao tiếp hàng ngày cơ bản, hiểu được các hội thoại quen thuộc
Tiệc sau giờ làm với đồng nghiệp
Sau bài này, bạn sẽ có thể tham gia cuộc trò chuyện về 飲み会 văn phòng — hiểu các mẫu câu xin phép, từ chối lịch sự, và thảo luận về chi phí/tổ chức tiệc trong môi trường làm việc Nhật.
13 câu~26 phút
Cách làm món cà ri Nhật
Sau bài này, bạn sẽ có thể mô tả công thức nấu ăn bằng tiếng Nhật — sử dụng các mẫu câu chỉ thứ tự (まず、それから、最後に) và điều kiện (~たら、~と) để hướng dẫn từng bước nấu một món ăn quen thuộc.
15 câu~30 phút
Mua nguyên liệu tại siêu thị
Sau bài này, bạn sẽ có thể giao tiếp với nhân viên siêu thị bằng tiếng Nhật — hỏi vị trí hàng hoá, giá cả, chương trình giảm giá và xin tư vấn về nguyên liệu phù hợp với món ăn dự định nấu.
17 câu~34 phút
Bữa ăn gia đình tôi
Sau bài này, bạn sẽ có thể viết một bài nhật ký miêu tả bữa ăn và thói quen ăn uống của gia đình mình bằng tiếng Nhật — sử dụng các mẫu câu so sánh, ~ながら、~ために để diễn tả cuộc sống thường nhật một cách sinh động.
16 câu~32 phút
So sánh ẩm thực Nhật và Việt Nam
Sau bài này, bạn sẽ có thể so sánh hai nền ẩm thực bằng tiếng Nhật — sử dụng các mẫu câu so sánh (~より、~ほど〜ない), kết nối ý (一方、また) và cảm xúc cá nhân để diễn đạt quan sát văn hoá của mình.
16 câu~32 phút
JLPT N3
5
Trình độ trung cấp — xử lý được các tình huống thực tế trong cuộc sống và công việc
Đọc thực đơn và hỏi về dị ứng
Sau bài này, bạn sẽ có thể đọc mô tả món trên thực đơn và giao tiếp về dị ứng, kiêng khem — sử dụng ~たら、~ば、~のに、~てもらえる、~わけにはいかない trong tình huống ăn uống thực tế.
13 câu~26 phút
Review nhà hàng ramen trên mạng
Sau bài này, bạn sẽ có thể viết review nhà hàng trên mạng xã hội bằng tiếng Nhật — diễn tả trải nghiệm, đánh giá món ăn, không gian và dịch vụ, sử dụng ~てもらう、~たら、~ばかりに、~ながら.
11 câu~22 phút
Khám phá đặc sản vùng Kansai
Sau bài này, bạn sẽ có thể mô tả và giới thiệu đặc sản vùng miền bằng tiếng Nhật — sử dụng cấu trúc ~と言えば、~よう、~たり~たり、~つつ、~にしても để trình bày chi tiết về đặc trưng ẩm thực và quy tắc ăn uống địa phương.
8 câu~16 phút
Trải nghiệm omakase lần đầu
Sau bài này, bạn sẽ có thể mô tả chi tiết trải nghiệm ẩm thực cao cấp — sử dụng ~ことにする、~ながら、~から~にかけて、~という~、~わけだ để diễn tả cảm xúc và hiểu biết văn hoá.
11 câu~22 phút
Ăn vặt ở lễ hội mùa hè
Sau bài này, bạn sẽ có thể mô tả trải nghiệm ẩm thực lễ hội — sử dụng ~ついでに、~ながら、~てながら、~ばかりか、~きり để tái hiện không khí và cảm xúc của lễ hội Nhật Bản.
10 câu~20 phút
JLPT N2
6
Trình độ trung cao — hiểu và diễn đạt tự nhiên trong hầu hết các ngữ cảnh
Nhãn thực phẩm và phụ gia 1
Sau bài này, bạn sẽ có thể đọc hiểu và thảo luận về vấn đề an toàn thực phẩm — sử dụng các mẫu câu N2 như ~に伴って、~かねない、~にすぎない、~にほかならない để phân tích vấn đề xã hội liên quan đến ẩm thực.
10 câu~20 phút
Nhãn thực phẩm và phụ gia 2
Sau bài này, bạn sẽ có thể đọc hiểu và thảo luận về nhãn thực phẩm Nhật Bản — phân biệt 消費期限/賞味期限, hiểu các loại phụ gia và đưa ra quyết định tiêu dùng có trách nhiệm với các mẫu câu N2 như ~に伴い、~を余儀なくされる、~反面、~とはいえ、~かねない.
19 câu~38 phút
Thói quen ăn uống của người Nhật hiện đại
Sau bài này, bạn sẽ có thể đọc hiểu và phân tích sự thay đổi thói quen ăn uống trong xã hội Nhật — sử dụng ~に伴い、~につれて、~一方で、~といえども、~からみれば、~かねない để diễn đạt quan điểm về biến đổi văn hóa.
15 câu~30 phút
Xu hướng ẩm thực chay và lành mạnh
Sau bài này, bạn sẽ có thể phân tích xu hướng ẩm thực chay và lành mạnh tại Nhật — sử dụng ~をきっかけに、~にとどまらず、~わけではない、~に起因する、~ながらも、~わけにはいかない、~以上に、~であっても、~つつ để diễn đạt sự chuyển đổi lối sống ăn uống.
16 câu~32 phút
Vấn đề lãng phí thực phẩm và các giải pháp
Sau bài này, bạn sẽ có thể đọc hiểu và phân tích vấn đề lãng phí thực phẩm tại Nhật — sử dụng các mẫu câu N2 như ~とはいえ、~に至るまで、~を余儀なくされている、~にわたって、~を禁じえない để trình bày vấn đề xã hội và đề xuất giải pháp.
14 câu~28 phút
Văn hoá tiệc sau giờ làm và áp lực xã hội
Sau bài này, bạn sẽ có thể thảo luận về văn hoá 飲み会 và áp lực xã hội — sử dụng ~ずにはいられない、~と相まって、~を余儀なくさせる、~た末に、~にしてみれば、~なりに、~ないことには、~にしても để phân tích sự thay đổi thế hệ trong môi trường làm việc Nhật.
16 câu~32 phút
JLPT N1
5
Trình độ nâng cao — đọc hiểu và diễn đạt các chủ đề phức tạp, trừu tượng
Toàn cầu hoá và sự biến đổi của ẩm thực truyền thống Nhật
Sau bài này, bạn sẽ có thể phân tích tác động của toàn cầu hoá lên ẩm thực truyền thống — sử dụng ~を禁じえない、~に至るまで、~に過ぎない、~を余儀なくさせる、~に他ならない、~ゆえに、~ながらも、~を踏まえて để trình bày lập luận học thuật về biến đổi văn hoá.
16 câu~32 phút
Tỷ lệ tự cấp thực phẩm và an ninh lương thực Nhật Bản
Sau bài này, bạn sẽ có thể phân tích an ninh lương thực Nhật Bản ở tầm chính sách và triết lý — sử dụng ~を禁じえない、~ゆえに、~を踏まえて、~に至るまで、~に他ならない、~ながらも、~を余儀なくさせる、~かねない để trình bày luận điểm học thuật phức tạp.
19 câu~38 phút
Washoku và di sản UNESCO — Ý nghĩa và thách thức
Sau bài này, bạn sẽ có thể phân tích và phê bình văn hóa washoku ở tầm triết lý — sử dụng các mẫu câu N1 như ~ゆえに、~を踏まえて、~といえよう、~からには、~を余儀なくされる、~なりに、~を皮切りに、~を禁じえない để thảo luận về bảo tồn di sản và biến đổi xã hội.
17 câu~34 phút
Triết lý ẩm thực Nhật — umami, hara hachi bu và mottainai
Sau bài này, bạn sẽ có thể phân tích triết lý ẩm thực Nhật Bản — sử dụng ~がてら、~を皮切りに、~に足る、~が故に、~に相違ない、~ずくめ、~を余儀なくさせる、~なりに để diễn giải umami, hara hachi bu và mottainai trong bối cảnh văn hóa đương đại.
17 câu~34 phút
Phê bình "instagrammable food" và thương mại hoá ẩm thực
Sau bài này, bạn sẽ có thể phê bình văn hóa ẩm thực số — sử dụng ~に至るまで、~に相違ない、~を余儀なくされる、~を凌駕する、~つつある、~に他ならない để phân tích sự thương mại hóa ẩm thực trong xã hội tiêu dùng đương đại.
18 câu~36 phút