Quay về Bài tập
Văn hoá truyền thống
Trà đạo, nghệ thuật truyền thống, đền chùa và di sản văn hoá Nhật Bản
JLPT N5
5
Trình độ cơ bản — từ vựng và ngữ pháp nhập môn, dùng được trong các tình huống đơn giản nhất
Mùa đẹp nhất
Sau bài này, bạn sẽ có thể giới thiệu hai mùa đẹp nhất của Nhật Bản — mùa hoa anh đào và mùa lá đỏ — bằng tiếng Nhật với các câu đơn giản dùng 〜が好きです và tính từ chỉ màu sắc, cảm xúc.
10 câu~20 phút
Ngày Tết ở Nhật
Sau bài này, bạn sẽ có thể kể về trải nghiệm đón Tết Nhật Bản bằng tiếng Nhật — nói về các hoạt động ngày Tết (年越しそば, おせち料理, 初詣, お年玉) với các câu đơn giản dùng 〜ました và 〜たいです.
10 câu~20 phút
Đi chùa với gia đình
Sau bài này, bạn sẽ có thể hỏi và trả lời về việc đi chùa bằng tiếng Nhật — nói về địa điểm, hoạt động (お参り, お賽銭) và mong ước với các mẫu câu như 〜に行きます, 〜ましょう.
11 câu~22 phút
Kimono của bà
Sau bài này, bạn sẽ có thể mô tả một bộ kimono đơn giản bằng tiếng Nhật — nói về màu sắc, chất liệu và dịp sử dụng với các câu như これは〜です, 〜が好きです.
10 câu~20 phút
Lễ hội mùa hè
Sau bài này, bạn sẽ có thể kể về lần đầu đi lễ hội mùa hè bằng tiếng Nhật — nói về trang phục (浴衣), món ăn (たこ焼き) và hoạt động (花火) bằng câu đơn giản với 〜ました/〜でした.
10 câu~20 phút
JLPT N4
5
Trình độ sơ cấp — giao tiếp hàng ngày cơ bản, hiểu được các hội thoại quen thuộc
So sánh lễ cưới
Sau bài này, bạn sẽ có thể so sánh lễ cưới kiểu Nhật và kiểu phương Tây bằng tiếng Nhật — mô tả sự khác biệt về trang phục, địa điểm và nghi thức với các cấu trúc như 〜が、〜, 〜たり〜たり.
10 câu~20 phút
Trải nghiệm 文化
Sau bài này, bạn sẽ có thể kể lại những trải nghiệm văn hoá truyền thống bạn đã thử ở Nhật — dùng 〜たことがあります để nói về origami, quạt giấy và bày tỏ mong muốn thử thêm với 〜てみたいです.
10 câu~20 phút
Lần đầu 初詣
Sau bài này, bạn sẽ có thể viết nhật ký về lần đầu đi chùa đầu năm bằng tiếng Nhật — kể lại trải nghiệm với 〜たり〜たり, 〜ながら và bày tỏ cảm nghĩ với 〜と思います.
10 câu~20 phút
Xin phép ở đền
Sau bài này, bạn sẽ có thể hỏi xin phép và hiểu các quy tắc ứng xử khi thăm đền chùa Nhật Bản — dùng 〜てもいいですか để xin phép và 〜てはいけません để hiểu điều cấm.
13 câu~26 phút
Học mặc 浴衣
Sau bài này, bạn sẽ có thể kể lại trải nghiệm được người khác giúp làm việc gì đó bằng tiếng Nhật — dùng 〜てもらいました để nói về việc được bạn dạy mặc yukata đi dự hội pháo hoa.
10 câu~20 phút
JLPT N3
5
Trình độ trung cấp — xử lý được các tình huống thực tế trong cuộc sống và công việc
Phong tục đón năm mới
Sau bài này, bạn sẽ có thể so sánh phong tục đón năm mới Nhật - Việt — dùng 〜について, 〜と言われている, 〜によって, 〜ようだ, 〜そうだ để diễn đạt sự khác biệt vùng miền và ý nghĩa văn hoá.
13 câu~26 phút
Người thợ gốm
Sau bài này, bạn sẽ có thể giới thiệu về một nghề thủ công truyền thống Nhật Bản — kể về quy trình, thách thức và giá trị của gốm với các cấu trúc như 〜と言われている, 〜によって, 〜たびに.
13 câu~26 phút
Washi vs giấy thường
Sau bài này, bạn sẽ có thể so sánh washi và giấy thông thường bằng tiếng Nhật — giải thích sự khác biệt về nguyên liệu, độ bền và ứng dụng với các cấu trúc như 〜のに対し, 〜だけでなく, 〜と言われている.
13 câu~26 phút
Trà đạo cơ bản
Sau bài này, bạn sẽ có thể kể lại trải nghiệm tham dự một buổi trà đạo bằng tiếng Nhật — mô tả không gian trà thất, cách uống trà đúng phép tắc và ý nghĩa của 一期一会 với các cấu trúc như 〜ように, 〜前に, 〜と言われている.
15 câu~30 phút
Nghệ nhân sơn mài
Sau bài này, bạn sẽ có thể kể về nghề thủ công truyền thống — dùng 〜について, 〜と言われている, 〜ようだ, 〜ために, 〜ても để diễn đạt quy trình, ý nghĩa tinh thần và thách thức bảo tồn.
12 câu~24 phút
JLPT N2
5
Trình độ trung cao — hiểu và diễn đạt tự nhiên trong hầu hết các ngữ cảnh
神道 trong đời sống
Sau bài này, bạn sẽ có thể phân tích cách Shinto thấm vào đời sống hiện đại — dùng 根付く・結びつく・反映する・担う, 受身形, 〜に対して, 〜に伴って, 〜がちだ, 〜を通じて để đánh giá vai trò xã hội của một truyền thống.
15 câu~30 phút
Bảo tồn vs Phát triển
Sau bài này, bạn sẽ có thể tham gia thảo luận về bảo tồn văn hoá — dùng 受身形, 使役, 〜に対して, 〜を通じて, 〜に応じて để đàm phán giữa các quan điểm khác nhau trong bối cảnh xã hội.
22 câu~44 phút
Kết hôn theo nghi thức Thần đạo hay Thiên chúa giáo
Sau bài này, bạn sẽ có thể phân tích hiện tượng xã hội về lễ cưới — dùng 受身形, 使役, 〜に対して, 〜に伴って, 〜がちだ, 〜を通じて, 〜と言われている để diễn đạt sự khác biệt giữa hình thức và ý nghĩa bản chất.
13 câu~26 phút
Lễ hội làng quê
Sau bài này, bạn sẽ có thể phân tích vai trò xã hội của lễ hội địa phương — dùng 根付く・結びつく・担う・反映する, 受身形, 使役, 〜に伴って, 〜を通じて, 〜がちだ để đánh giá căng thẳng giữa truyền thống và du lịch.
13 câu~26 phút
Nghệ nhân cuối cùng?
Sau bài này, bạn sẽ có thể kể về khó khăn duy trì nghề truyền thống — dùng 受身形, 使役, 〜に対して, 〜に伴って, 〜がちだ, 〜に応じた để diễn đạt áp lực xã hội và quyết tâm cá nhân.
13 câu~26 phút
JLPT N1
5
Trình độ nâng cao — đọc hiểu và diễn đạt các chủ đề phức tạp, trừu tượng
Bảo tồn hay để tự nhiên?
Sau bài này, bạn sẽ có thể tham gia thảo luận học thuật về chính sách bảo tồn văn hoá — dùng 〜を余儀なくされる, 〜に即した, 〜とは言いながら, 〜がゆえに, 文語的表現 để tranh biện giữa các quan điểm khác nhau về vai trò của nhà nước với di sản.
15 câu~30 phút
和食 – UNESCO và thách thức
Sau bài này, bạn sẽ có thể thảo luận về mâu thuẫn giữa bảo tồn tính xác thực của 和食 với áp lực toàn cầu hoá — dùng 〜を余儀なくされる, 〜に即した, 〜とは言いながら, 〜がゆえに để phân tích bài toán nan giải của di sản văn hoá trong thời hiện đại.
15 câu~30 phút
桜 và 無常観
Sau bài này, bạn sẽ có thể phân tích triết lý 無常 và もののあはれ qua hình tượng hoa anh đào — dùng 〜がゆえに, 〜にほかならない, 〜こそ, 文語的表現 để đối sánh mỹ học Nhật Bản với quan niệm phương Tây về cái đẹp vĩnh cửu.
15 câu~30 phút
侘び寂び trong kiến trúc
Sau bài này, bạn sẽ có thể phân tích mỹ học wabi-sabi trong kiến trúc Nhật — dùng 〜に即した, 〜を体現する, 〜がゆえに, 〜とは言いながら để lý giải tại sao sự không hoàn hảo lại được tôn vinh.
15 câu~30 phút
Truyền thống trong thời đại số
Sau bài này, bạn sẽ có thể phân tích tác động của công nghệ số lên nghệ thuật truyền thống — dùng 〜を余儀なくされる, 〜とは言いながら, 〜がゆえに, 〜に即した, 〜ようとも để đánh giá ranh giới giữa bảo tồn và biến chất trong thời đại số hoá.
15 câu~30 phút