Quay về Bài tập

Văn hoá truyền thống

Trà đạo, nghệ thuật truyền thống, đền chùa và di sản văn hoá Nhật Bản

JLPT N5

5

Trình độ cơ bản — từ vựng và ngữ pháp nhập môn, dùng được trong các tình huống đơn giản nhất

JLPT N4

5

Trình độ sơ cấp — giao tiếp hàng ngày cơ bản, hiểu được các hội thoại quen thuộc

JLPT N3

5

Trình độ trung cấp — xử lý được các tình huống thực tế trong cuộc sống và công việc

Phong tục đón năm mới

Sau bài này, bạn sẽ có thể so sánh phong tục đón năm mới Nhật - Việt — dùng 〜について, 〜と言われている, 〜によって, 〜ようだ, 〜そうだ để diễn đạt sự khác biệt vùng miền và ý nghĩa văn hoá.
13 câu~26 phút

Người thợ gốm

Sau bài này, bạn sẽ có thể giới thiệu về một nghề thủ công truyền thống Nhật Bản — kể về quy trình, thách thức và giá trị của gốm với các cấu trúc như 〜と言われている, 〜によって, 〜たびに.
13 câu~26 phút

Washi vs giấy thường

Sau bài này, bạn sẽ có thể so sánh washi và giấy thông thường bằng tiếng Nhật — giải thích sự khác biệt về nguyên liệu, độ bền và ứng dụng với các cấu trúc như 〜のに対し, 〜だけでなく, 〜と言われている.
13 câu~26 phút

Trà đạo cơ bản

Sau bài này, bạn sẽ có thể kể lại trải nghiệm tham dự một buổi trà đạo bằng tiếng Nhật — mô tả không gian trà thất, cách uống trà đúng phép tắc và ý nghĩa của 一期一会 với các cấu trúc như 〜ように, 〜前に, 〜と言われている.
15 câu~30 phút

Nghệ nhân sơn mài

Sau bài này, bạn sẽ có thể kể về nghề thủ công truyền thống — dùng 〜について, 〜と言われている, 〜ようだ, 〜ために, 〜ても để diễn đạt quy trình, ý nghĩa tinh thần và thách thức bảo tồn.
12 câu~24 phút

JLPT N2

5

Trình độ trung cao — hiểu và diễn đạt tự nhiên trong hầu hết các ngữ cảnh

神道 trong đời sống

Sau bài này, bạn sẽ có thể phân tích cách Shinto thấm vào đời sống hiện đại — dùng 根付く・結びつく・反映する・担う, 受身形, 〜に対して, 〜に伴って, 〜がちだ, 〜を通じて để đánh giá vai trò xã hội của một truyền thống.
15 câu~30 phút

Bảo tồn vs Phát triển

Sau bài này, bạn sẽ có thể tham gia thảo luận về bảo tồn văn hoá — dùng 受身形, 使役, 〜に対して, 〜を通じて, 〜に応じて để đàm phán giữa các quan điểm khác nhau trong bối cảnh xã hội.
22 câu~44 phút

Kết hôn theo nghi thức Thần đạo hay Thiên chúa giáo

Sau bài này, bạn sẽ có thể phân tích hiện tượng xã hội về lễ cưới — dùng 受身形, 使役, 〜に対して, 〜に伴って, 〜がちだ, 〜を通じて, 〜と言われている để diễn đạt sự khác biệt giữa hình thức và ý nghĩa bản chất.
13 câu~26 phút

Lễ hội làng quê

Sau bài này, bạn sẽ có thể phân tích vai trò xã hội của lễ hội địa phương — dùng 根付く・結びつく・担う・反映する, 受身形, 使役, 〜に伴って, 〜を通じて, 〜がちだ để đánh giá căng thẳng giữa truyền thống và du lịch.
13 câu~26 phút

Nghệ nhân cuối cùng?

Sau bài này, bạn sẽ có thể kể về khó khăn duy trì nghề truyền thống — dùng 受身形, 使役, 〜に対して, 〜に伴って, 〜がちだ, 〜に応じた để diễn đạt áp lực xã hội và quyết tâm cá nhân.
13 câu~26 phút

JLPT N1

5

Trình độ nâng cao — đọc hiểu và diễn đạt các chủ đề phức tạp, trừu tượng

Bảo tồn hay để tự nhiên?

Sau bài này, bạn sẽ có thể tham gia thảo luận học thuật về chính sách bảo tồn văn hoá — dùng 〜を余儀なくされる, 〜に即した, 〜とは言いながら, 〜がゆえに, 文語的表現 để tranh biện giữa các quan điểm khác nhau về vai trò của nhà nước với di sản.
15 câu~30 phút

和食 – UNESCO và thách thức

Sau bài này, bạn sẽ có thể thảo luận về mâu thuẫn giữa bảo tồn tính xác thực của 和食 với áp lực toàn cầu hoá — dùng 〜を余儀なくされる, 〜に即した, 〜とは言いながら, 〜がゆえに để phân tích bài toán nan giải của di sản văn hoá trong thời hiện đại.
15 câu~30 phút

桜 và 無常観

Sau bài này, bạn sẽ có thể phân tích triết lý 無常 và もののあはれ qua hình tượng hoa anh đào — dùng 〜がゆえに, 〜にほかならない, 〜こそ, 文語的表現 để đối sánh mỹ học Nhật Bản với quan niệm phương Tây về cái đẹp vĩnh cửu.
15 câu~30 phút

侘び寂び trong kiến trúc

Sau bài này, bạn sẽ có thể phân tích mỹ học wabi-sabi trong kiến trúc Nhật — dùng 〜に即した, 〜を体現する, 〜がゆえに, 〜とは言いながら để lý giải tại sao sự không hoàn hảo lại được tôn vinh.
15 câu~30 phút

Truyền thống trong thời đại số

Sau bài này, bạn sẽ có thể phân tích tác động của công nghệ số lên nghệ thuật truyền thống — dùng 〜を余儀なくされる, 〜とは言いながら, 〜がゆえに, 〜に即した, 〜ようとも để đánh giá ranh giới giữa bảo tồn và biến chất trong thời đại số hoá.
15 câu~30 phút